HUU HUYEN PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hữu Huyền
1
进口笔数
1
出口笔数
$292
进口金额
$19.1K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-12-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101445958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7485M39 |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Tổ 4, khu vực 8, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỮU HUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, khu vực 8, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905322488 |
| 邮箱 | tunglexuan1980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $292 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBERSUPPLY FORNECIMENTOS HOTELEIROS SA | 巴西 | 1 | $292 | 软垫木座椅、带框玻璃镜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | 1 | $19.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他座椅 | IBERSUPPLY FORNECIMENTOS HOTELEIROS SA | 葡萄牙 | $292 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属框架座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $12.9K |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $20.8K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $8.7K |
| 2026-03-31 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-03-31 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-03-31 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $6.1K |
| 2026-03-27 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $18.9K |
| 2026-03-05 | 木制座椅 | HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 美国 | $7.7K |