SUNNY HOUSE VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNNY HOUSE VIệT NAM
1
进口笔数
2
出口笔数
$40.7K
进口金额
$3.7K
出口金额
2023-02-08
最近进口
2024-05-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603456415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGAR1A0 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Đường N3-1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNNY HOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNNY HOUSE VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VR03, Khu Nhà Xưởng Cho Thuê số 3, Khu Công Nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Đức; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84613201032 |
| 传真 | 0613201001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 755.1438亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $40.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | 1 | $40.7K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TAIYOSHA ELECTRIC VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $2.0K | 通信设备、存储单元 |
| CONG TY TNHH ITAK INTERNATIONAL (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | 1 | $1.6K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $17 |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $692 |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $13.7K |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $347 |
| 2023-02-08 | 自粘塑料卷 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $98 |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $821 |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $100 |
| 2023-02-08 | 其他钢铁结构体 | SUNNY-HOUSE CO..LTD | 日本 | $421 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH ITAK INTERNATIONAL (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-24 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH TAIYOSHA ELECTRIC VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.0K |