Cuong Thinh Industrial Concrete One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIÊN BÊ TÔNG CÔNG NGHIệP CƯờNG THịNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$137.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702237562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7U2W5D |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | Lô F1,đường số 1, Khu Công Nghiệp Thạnh Lộc, tổ 5, ấp Thạnh Yên, Xã Thạnh Lộc, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BÊ TÔNG CÔNG NGHIỆP CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F1, đường số 1, Khu Công Nghiệp Thạnh Lộc, tổ 5, ấp Thạnh Yên, Xã Thạnh Lộc, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84918526795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 247.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $137.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.5K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $568 |
| 2025-08-28 | 矿物材料模具 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-08-28 | 矿物材料模具 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $37.4K |
| 2025-08-28 | 不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-22 | 矿物燃料成型机 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-05-09 | 矿物材料模具 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $42.8K |