Vietnam Forestry Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY LâM NGHIệP VIệT NAM - CôNG TY Cổ PHầN
255
进口笔数
0
出口笔数
$47.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100102012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN807W5YB |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | Số 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY LÂM NGHIỆP VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | VIET NAM FORESTRY CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842436410799 |
| 邮箱 | vinafor@vinafor.com.vn |
| 传真 | +842436410800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 31 | $35.75M |
| 刚果(布) | 67 | $4.83M |
| 新西兰 | 53 | $1.68M |
| 阿根廷 | 34 | $1.59M |
| 智利 | 28 | $1.35M |
| 喀麦隆 | 6 | $739.6K |
| 刚果(金) | 9 | $694.5K |
| 加纳 | 15 | $638.4K |
| 乌拉圭 | 9 | $285.9K |
| 中非 | 2 | $221.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Paineis e Serrados | 巴西 | 22 | $35.36M | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Negoce Des Bois D'Afrique | 刚果(金) | 31 | $2.72M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Arauco Argentina S.A. | 哥斯达黎加 | 29 | $1.28M | 6mm以上松木 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.02M | 未梳棉、粗制大豆油 |
| NEGOCE DES BOIS D'AFRIQUE | 法国 | 7 | $885.4K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Oji Forest & Product Co., Ltd. | 新西兰 | 21 | $734.5K | 6mm以上松木 |
| Samartex Timber & Plywood Co., Ltd. | 加纳 | 13 | $463.0K | 6mm以上木材、其他针叶木胶合板 |
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 7 | $244.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Sumitomo Forestry (Singapore) Ltd. | 新加坡 | 7 | $232.7K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| RED STAG TIMBER LIMITED | 新西兰 | 10 | $211.1K | 6mm以上松木、针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 6mm以上松木 | NORFOR S.A. | 阿根廷 | $32.7K |
| 2026-06-30 | 6mm以上松木 | NORFOR S.A. | 阿根廷 | $12.8K |
| 2026-06-30 | 6mm以上松木 | NORFOR S.A. | 阿根廷 | $22.3K |
| 2026-06-30 | 6mm以上松木 | NORFOR S.A. | 阿根廷 | $12.1K |
| 2026-06-23 | 6mm以上木材 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 刚果(布) | $12.4K |
| 2026-06-23 | 6mm以上木材 | SAMARTEX TIMBER PLYWOOD COMPANY LIMITED | 加纳 | $69.7K |
| 2026-06-23 | 6mm以上木材 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 刚果(布) | $19.6K |
| 2026-06-23 | 6mm以上木材 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 刚果(布) | $2.7K |
| 2026-06-23 | 6mm以上木材 | SAMARTEX TIMBER PLYWOOD COMPANY LIMITED | 加纳 | $105.7K |
| 2026-06-23 | 6mm以上木材 | Olam Global Agri Pte. Ltd. | 刚果(布) | $14.4K |