Green Exim Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI GREEN EXIM

436
进口笔数
9
出口笔数
$15.23M
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
82
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $857.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $594.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $823.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $716.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $543.7K · 16 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-01进口 $595.8K · 16 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $537.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $857.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $373.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $760.5K · 25 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $524.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $489.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $855.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.8K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-12进口 $467.8K · 14 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-01进口 $400.5K · 12 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-02进口 $193.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $309.4K · 9 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.2K · 9 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $303.8K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $594.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $823.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $716.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $543.7K · 16 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-01进口 $595.8K · 16 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $537.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $857.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $373.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $760.5K · 25 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-06进口 $524.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $489.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $855.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $135.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.8K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-12进口 $467.8K · 14 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-01进口 $400.5K · 12 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-02进口 $193.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $309.4K · 9 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $317.2K · 9 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $303.8K · 4 笔出口 $13.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108916937
企查查编码QVNKF4S1TD
成立日期2019-09-25
联系地址Số 28 ngõ 1 Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GREEN EXIM
企业英文名称GREEN EXIM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 ngõ 1 Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+842432015050
邮箱tpgreenexim@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020230冻去骨牛肉
020322带骨冻猪肉
200899其他加工水果
020910猪脂肪
160420鱼肉制品
190220包馅面食
190540烤面包制品

出口

HS 编码产品
091099其他香料
121190药用植物
091030姜黄
070310鲜洋葱青葱
081190其他冷冻水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
091011整姜
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯123$4.74M
波兰93$2.90M
立陶宛55$1.54M
德国36$1.26M
美国33$1.12M
巴西19$787.4K
意大利21$766.1K
匈牙利25$710.8K
印度6$559.6K
比利时11$391.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$57.8K
越南2$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KM Global Sp. z o.o.波兰42$1.40M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国32$1.22M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
FG Foods Ltd.俄罗斯34$1.20M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Nowaco A立陶宛26$732.7K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Mountaire Farms, Inc.美国20$692.5K冷冻鸡肉块、动物肠肚
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯14$688.6K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Nowaco A波兰22$579.5K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯13$514.1K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
BHJ A立陶宛14$383.9K冷冻鸡肉块
AGRO-BELOGORE Co., Ltd.俄罗斯14$254.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ghimire International Co., Ltd.日本4$47.1K其他葱属蔬菜、鲜洋葱青葱
GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD2$25.8K其他冷冻水果坚果、其他香料
Ghimire International Co., Ltd.越南2$22.7K其他葱属蔬菜、姜黄
Ghimire International日本1$10.7K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他冷冻猪肉LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$41.4K
2026-04-15冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$9.3K
2026-04-15其他冷冻猪肉LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$41.4K
2026-04-15冷冻猪杂LLC MPK ATYASHEVSKY俄罗斯$9.3K
2026-04-14冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$33.3K
2026-04-14冷冻鸡肉块MOUNTAIRE FARMS INC.美国$33.3K
2026-04-09冷冻鸡肉块SEARA MEATS B.V.巴西$30.4K
2026-04-09冷冻鸡肉块SEARA MEATS B.V.巴西$30.4K
2026-04-02其他冷冻猪肉Monarch Foods International Ltd.波兰$37.5K
2026-04-02其他冷冻猪肉Monarch Foods International Ltd.波兰$37.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他香料GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD$2.3K
2026-04-28姜黄GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD$4.3K
2026-04-28其他冷冻水果坚果GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD$7.3K
2026-01-09药用植物GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD$5.0K
2026-01-09其他香料GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD$5.1K
2026-01-09其他冷冻水果坚果GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD$1.8K
2025-03-12其他冷冻蔬菜GHIMIRE INTERNATIONAL CO.,LTD日本$16.3K
2025-01-17鲜洋葱青葱GHIMIRE INTERNATIONAL CO.,LTD日本$9.7K
2024-12-27鲜洋葱青葱GHIMIRE INTERNATIONAL CO.,LTD日本$9.4K
2024-11-13其他香料GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Green Exim Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →