Green Exim Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI GREEN EXIM
436
进口笔数
9
出口笔数
$15.23M
进口金额
$106.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
82
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108916937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF4S1TD |
| 成立日期 | 2019-09-25 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 1 Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GREEN EXIM |
| 企业英文名称 | GREEN EXIM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 1 Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +842432015050 |
| 邮箱 | tpgreenexim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190540 | 烤面包制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 091030 | 姜黄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 091011 | 整姜 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 123 | $4.74M |
| 波兰 | 93 | $2.90M |
| 立陶宛 | 55 | $1.54M |
| 德国 | 36 | $1.26M |
| 美国 | 33 | $1.12M |
| 巴西 | 19 | $787.4K |
| 意大利 | 21 | $766.1K |
| 匈牙利 | 25 | $710.8K |
| 印度 | 6 | $559.6K |
| 比利时 | 11 | $391.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $57.8K |
| 越南 | 2 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 42 | $1.40M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 32 | $1.22M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 34 | $1.20M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nowaco A | 立陶宛 | 26 | $732.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 20 | $692.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 14 | $688.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Nowaco A | 波兰 | 22 | $579.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 13 | $514.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| BHJ A | 立陶宛 | 14 | $383.9K | 冷冻鸡肉块 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $254.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ghimire International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $47.1K | 其他葱属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | 2 | $25.8K | 其他冷冻水果坚果、其他香料 | |
| Ghimire International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.7K | 其他葱属蔬菜、姜黄 |
| Ghimire International | 日本 | 1 | $10.7K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他冷冻猪肉 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $41.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻猪肉 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $41.4K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | LLC MPK ATYASHEVSKY | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $33.3K |
| 2026-04-14 | 冷冻鸡肉块 | MOUNTAIRE FARMS INC. | 美国 | $33.3K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $30.4K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | SEARA MEATS B.V. | 巴西 | $30.4K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻猪肉 | Monarch Foods International Ltd. | 波兰 | $37.5K |
| 2026-04-02 | 其他冷冻猪肉 | Monarch Foods International Ltd. | 波兰 | $37.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他香料 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 姜黄 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-01-09 | 药用植物 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-01-09 | 其他香料 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-01-09 | 其他冷冻水果坚果 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.8K |
| 2025-03-12 | 其他冷冻蔬菜 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $16.3K |
| 2025-01-17 | 鲜洋葱青葱 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $9.7K |
| 2024-12-27 | 鲜洋葱青葱 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $9.4K |
| 2024-11-13 | 其他香料 | GHIMIRE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.9K |