Hisaka Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 辐射检测仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HISAKA VIệT NAM
- 邮箱19
10
进口笔数
76
出口笔数
$25.3K
进口金额
$144.6K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315209196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F6WMMQ |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HISAKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HISAKA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842866513668 |
| 邮箱 | thuyvo@hisaka.vn |
| 官网 | www.hisaka.vn |
| 传真 | 02835472709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $19.7K |
| 日本 | 2 | $2.7K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 2 | $450 |
| 英国 | 1 | $380 |
| 美国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $139.9K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
| 捷克 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 2 | $19.7K | ||
| Hisaka (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| 4eeb34b46257a6d79d2e69a731a0cf2d | 1 | $1.8K | ||
| CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $450 | 其他自动控制仪、电测仪表 |
| Nidec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $380 | 静止变流器、电力控制板 |
| PK-PRO Distribution GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $199 | 其他硬塑料管、塑料容器 |
| Momentive Performance Materials | 泰国 | 1 | $40 | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Momentive Performance Materials Japan | 日本 | 1 | $30 | 胶粘填料、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $71.0K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $25.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | 1 | $16.0K | 聚乙烯袋、信号装置零件 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 2 | $6.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| PT Pratama Saputra Mandiri | 印度尼西亚 | 1 | $2.5K | 喷枪 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Koncad CZ s.r.o. | 捷克 | 1 | $2.1K | 喷雾机零件 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $380 |
| 2024-12-14 | 其他硬塑料管 | PK-PRO DISTRIBUTION GMBH & CO. KG | 美国 | $44 |
| 2024-12-14 | 喷枪 | PK-PRO DISTRIBUTION GMBH & CO. KG | 美国 | $145 |
| 2024-12-14 | 塑料容器 | PK-PRO DISTRIBUTION GMBH & CO. KG | 美国 | $10 |
| 2024-10-14 | 其他胶粘剂 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-10-14 | 其他胶粘剂 | MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2024-08-17 | 辐射检测仪器 | INGUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $428 |
| 2024-08-17 | 辐射检测仪器 | INGUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $214 |
| 2024-08-17 | 辐射检测仪器 | INGUN SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2024-06-28 | 电测仪表 | CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $250 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 机床零件 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $306 |
| 2026-04-17 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $95 |
| 2026-04-17 | 数控铣床 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-17 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $172 |
| 2026-04-17 | 机床零件 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $382 |
| 2026-04-17 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $689 |
| 2026-04-17 | 机床零件 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $248 |
| 2026-04-17 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) (MST: 3700838473) | 越南 | $153 |
| 2026-03-17 | 其他轴承 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-03-17 | 塑料管件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $341 |