Hoathinh International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$241.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303210214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF21KR1 |
| 成立日期 | 2004-03-01 |
| 联系地址 | 01/26/1 Trần Văn Đang, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH TM Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa Quốc Tế Long Thịnh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/26/1 Trần Văn Đang P.09, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; khai thuê hải quan. Đại lý giao nhận, vận tải hàng hóa. Mua bán hàng nông, thủy hải sản./.(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo những quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $241.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $238.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 精炼铜阴极、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 乙烯聚合物棒材 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26.5K |
| 2023-09-22 | 高密度聚乙烯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2023-09-16 | 高密度聚乙烯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $33.3K |
| 2023-08-08 | 高密度聚乙烯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $34.0K |
| 2023-08-08 | 高密度聚乙烯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $34.0K |
| 2023-07-14 | 滚珠轴承 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2023-07-14 | 滚珠轴承 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $274 |
| 2023-07-14 | 滚珠轴承 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2023-07-14 | 滚珠轴承 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $945 |
| 2023-07-14 | 滚珠轴承 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $514 |