Banano Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BANANO FOOD
2
进口笔数
1
出口笔数
$11.9K
进口金额
$9.7K
出口金额
2024-08-19
最近进口
2024-03-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108604367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV53YHP5 |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | Số 230, đường 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BANANO FOOD |
| 企业英文名称 | BANANO FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 230, đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84398133315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huitouke Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 制鞋机械、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Air Cargo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $331 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $331 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $381 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $331 |
| 2024-08-19 | 华夫饼威化饼 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-08-19 | 华夫饼威化饼 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | Guangzhou Tradeyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $331 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $331 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU TRADEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 3公斤内绿茶 | Smart Air Cargo Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2024-03-22 | 3公斤内红茶 | SMART AIR CARGO CO.,LTD | 越南 | $9.0K |