Green S Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 毒素及微生物培养物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG FUGREEN

11
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $706 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $611 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $629 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $706 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $611 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $742 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $629 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317704005
企查查编码QVNF190T4E
成立日期2023-02-27
联系地址52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84946332879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300290毒素及微生物培养物
382499其他化学制剂
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$11.9K
韩国2$1.8K
中国1$629
英国1$405

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
8e507ba1092777a30db31f18d1e36ee14$7.8K
Envirozyme美国2$3.5K毒素及微生物培养物、其他酶制剂
E & I Premier Co., Ltd.韩国2$1.8K毒素及微生物培养物、其他电气设备
Zhejiang Lohand Environment Technology Co., Ltd.中国1$629分析仪器、光学辐射仪器
Chemtech International Inc.美国1$611阀门龙头、其他诊断试剂
Accepta Ltd.英国1$405其他诊断试剂、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28毒素及微生物培养物Envirozyme Llc美国$2.8K
2026-04-28毒素及微生物培养物Envirozyme Llc美国$2.8K
2026-03-19毒素及微生物培养物Envirozyme Llc美国$1.4K
2025-11-06其他化学制剂ACCEPTA LTD英国$253
2025-11-06其他化学制剂ACCEPTA LTD英国$152
2025-10-21毒素及微生物培养物ENVIROZYME LLC美国$4
2025-09-16毒素及微生物培养物Envirozyme美国$92
2025-09-16毒素及微生物培养物Envirozyme美国$96
2025-09-16毒素及微生物培养物ENVIROZYME美国$27
2025-09-16毒素及微生物培养物ENVIROZYME美国$270

相关企业 · 同类产品

Green S Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →