Green S Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG FUGREEN
11
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317704005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF190T4E |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG FUGREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/12/43/1 Đường Vườn Lài, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84946332879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $11.9K |
| 韩国 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $629 |
| 英国 | 1 | $405 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8e507ba1092777a30db31f18d1e36ee1 | 4 | $7.8K | ||
| Envirozyme | 美国 | 2 | $3.5K | 毒素及微生物培养物、其他酶制剂 |
| E & I Premier Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.8K | 毒素及微生物培养物、其他电气设备 |
| Zhejiang Lohand Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $629 | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Chemtech International Inc. | 美国 | 1 | $611 | 阀门龙头、其他诊断试剂 |
| Accepta Ltd. | 英国 | 1 | $405 | 其他诊断试剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | Envirozyme Llc | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 毒素及微生物培养物 | Envirozyme Llc | 美国 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 毒素及微生物培养物 | Envirozyme Llc | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 其他化学制剂 | ACCEPTA LTD | 英国 | $253 |
| 2025-11-06 | 其他化学制剂 | ACCEPTA LTD | 英国 | $152 |
| 2025-10-21 | 毒素及微生物培养物 | ENVIROZYME LLC | 美国 | $4 |
| 2025-09-16 | 毒素及微生物培养物 | Envirozyme | 美国 | $92 |
| 2025-09-16 | 毒素及微生物培养物 | Envirozyme | 美国 | $96 |
| 2025-09-16 | 毒素及微生物培养物 | ENVIROZYME | 美国 | $27 |
| 2025-09-16 | 毒素及微生物培养物 | ENVIROZYME | 美国 | $270 |