Amigo Seafood Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THủY SảN AMIGO
5
进口笔数
131
出口笔数
$307.8K
进口金额
$7.41M
出口金额
2024-12-30
最近进口
2026-06-28
最近出口
2
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301715511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYP85VM |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 01 Nguyễn Văn Tuyết, Phường Thuận An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY SẢN AMIGO |
| 企业英文名称 | AMIGO SEAFOOD PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 Nguyễn Văn Tuyết, Phường Thuận An, TP Huế |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84773067767 |
| 邮箱 | thanh.sam@amigojsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 4 | $275.2K |
| 越南 | 1 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $3.26M |
| 日本 | 21 | $914.1K |
| 越南 | 18 | $910.6K |
| 西班牙 | 9 | $713.7K |
| 美国 | 8 | $394.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $379.1K |
| 泰国 | 4 | $180.3K |
| 中国香港 | 5 | $121.7K |
| 韩国 | 3 | $108.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qadrinoori Enterprises | 巴基斯坦 | 4 | $275.2K | 冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | EPDM橡胶、非轻质石油 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jinlongxing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.08M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| Meng Fu S.H.L. | 西班牙 | 12 | $965.9K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Xiamen Boyuanshun Trade Agent Co., Ltd. | 中国 | 13 | $911.1K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Dalian Youlian Seafood Co., Ltd. | 中国 | 8 | $582.4K | 冷冻鱼肉 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 13 | $549.3K | 冷冻鱼肉、其他化学制剂 |
| China Mehadrin | 美国 | 8 | $394.0K | 鱼肉制品、冻金枪鱼片 |
| GT Corp. Inc. | 日本 | 6 | $315.7K | 冷冻鱼肉、其他冷冻蔬菜 |
| Zhejiang Shengming International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $293.8K | 其他干鱼、冷冻鱼肉 |
| Xiamen Judaxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $278.3K | 冷冻鱼肉、冷冻鱼肉 |
| PT INDO SEA FOOD | 印度尼西亚 | 3 | $207.6K | 冷冻鱼肉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 越南 | $32.6K |
| 2023-07-14 | 冷冻鱼肉 | Qadrinoori Enterprises | 巴基斯坦 | $70.2K |
| 2023-07-07 | 冷冻鱼肉 | QADRI NOORI ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $71.5K |
| 2023-06-24 | 冷冻鱼肉 | Qadrinoori Enterprises | 巴基斯坦 | $60.4K |
| 2023-06-13 | 冷冻鱼肉 | Qadrinoori Enterprises | 巴基斯坦 | $73.1K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 冷冻鱼肉 | Xiamen Boyuanshun Trade Agent Co., Ltd. | 中国 | $77.8K |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $295 |
| 2026-06-25 | 其他冷冻鱼 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $29.6K |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $112 |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $410 |
| 2026-06-25 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-06-19 | 冷冻鱼肉 | Xiamen Boyuanshun Trade Agent Co., Ltd. | 中国 | $77.8K |
| 2026-06-12 | 冷冻鱼肉 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | $82 |