VIETNAM INDUSTRIAL SERVICES & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Dịch Vụ Công Nghiệp Việt Nam

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$155.7K
出口金额
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106641155
企查查编码QVNHN0N8VP
成立日期2014-09-18
联系地址Số 06, tổ dân phố số 2 Tu Hoàng, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM INDUSTRIAL SERVICES AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 06, tổ dân phố số 2 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84906108709
邮箱istvnjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
681490云母制品
871680其他车辆
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
73101050-300升容器
842833皮带输送机
391990自粘塑料片
392310塑料包装箱
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$154.7K
中国1$1.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH UJU VINA越南18$81.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南17$61.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM越南3$8.6K印刷标签、瓦楞纸箱
ASENTEC VIET NAM CO LTD越南2$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Uju Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$1.0K非玻璃化转印纸、手工工具套装

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24云母制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$1.2K
2026-04-23非办公金属家具UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$214
2026-04-23非办公金属家具CONG TY TNHH UJU VINA越南$287
2026-04-23其他塑料制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$444
2026-04-23非办公金属家具UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$658
2026-03-24非办公金属家具CONG TY TNHH UJU VINA越南$863
2026-03-24云母制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$153
2026-02-25云母制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$264
2026-01-27云母制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$272
2026-01-27云母制品CONG TY TNHH UJU VINA越南$280

相关企业 · 同类产品

VIETNAM INDUSTRIAL SERVICES & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →