VIETNAM INDUSTRIAL SERVICES & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Dịch Vụ Công Nghiệp Việt Nam
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$155.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106641155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN0N8VP |
| 成立日期 | 2014-09-18 |
| 联系地址 | Số 06, tổ dân phố số 2 Tu Hoàng, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDUSTRIAL SERVICES AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 06, tổ dân phố số 2 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84906108709 |
| 邮箱 | istvnjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $154.7K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | 18 | $81.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 17 | $61.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH BUT CHI MITSUBISHI VIET NAM | 越南 | 3 | $8.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Uju Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 非玻璃化转印纸、手工工具套装 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 云母制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-03-24 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $863 |
| 2026-03-24 | 云母制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $153 |
| 2026-02-25 | 云母制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-01-27 | 云母制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $272 |
| 2026-01-27 | 云母制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $280 |