King Power Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP KING POWER
- 邮箱574
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$90.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801368490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BUMX5N |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Lô 6-24, khu đô thị Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP KING POWER |
| 企业英文名称 | KING POWER SERVICE CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6-24, khu đô thị Việt Hòa, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84963387586 |
| 邮箱 | trinhdachai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $90.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $84.1K | 铝合金型材、木托盘 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.6K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 铝废料、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |