Danh Vi Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI DANH Vị
13
进口笔数
0
出口笔数
$78.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313530647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8FEBGN |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | 361 đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DANH VỊ |
| 企业英文名称 | DANH VI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 361 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8532 - Đào tạo trung cấp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835531351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $43.1K |
| 法国 | 9 | $34.5K |
| 中国 | 2 | $292 |
| 印度 | 1 | $212 |
| 泰国 | 1 | $4 |
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tailored Perfumes S.L. | 西班牙 | 4 | $43.1K | 香水、其他护肤品 |
| Angel Cosmetics S.A.S. | 法国 | 3 | $27.6K | 香水、其他芳香制剂 |
| Corania | 法国 | 1 | $5.6K | 香水、980710 |
| Durance | 法国 | 5 | $1.4K | 室内香水、其他护肤品 |
| Tailored Perfumes S.L. | 中国 | 1 | $289 | 塑料/纺织手提包、针织头饰 |
| Tailored Perfumes, S.L. | 印度 | 1 | $212 | 香水 |
| DURANCE | 泰国 | 1 | $4 | 室内香水 |
| DURANCE | 中国 | 1 | $2 | 室内香水、其他护肤品 |
| Durance | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 室内香水、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $85 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $984 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $393 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $342 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $393 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $418 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $922 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $379 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $175 |
| 2026-03-24 | 香水 | TAILORED PERFUMES S L | 西班牙 | $246 |