PMV Motivation Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐộNG LựC PMV VIệT NAM
97
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107712916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0CHPYA |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Tổ 11, Thôn Bãi, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐỘNG LỰC PMV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PMV MOTIVATION EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Thôn Bãi, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84438259259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xiqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.31M | 水净化机械、柴油机零件 |
| Shandong Yihai Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $812.5K | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| Nanning Jasian Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $319.9K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Hangzhou Fada Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $315.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Fortune Ocean Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $298.6K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| H.K. Jingneng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.5K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Chuangyuan Electromechanical Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 75-375千伏安柴油发电机、船用柴油机 |
| Nanning Jasian Trading Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $4.5K | 发动机泵、激光机床 |
| Shandong Yunnei Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 非车用柴油机、车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | SHANDONG YIHAI ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $45 |