BINH MINH MINERAL WATER JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC KHOáNG BìNH MINH
2
进口笔数
8
出口笔数
$52.9K
进口金额
$125.4K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2023-12-19
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106872755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6AGNWB |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Số 10 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC KHOÁNG BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH MINERAL WATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, N06LK30, Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0961991768 |
| 邮箱 | nuockhoangbinhminhco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 46.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $52.9K |
| 新西兰 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 3 | $54.7K |
| 美国 | 1 | $19.1K |
| 阿联酋 | 1 | $12.6K |
| 阿曼 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG LEXSE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $52.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| DR NUTRITION CENTER L L C | 阿联酋 | 1 | $3 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GULF INDIA TRADING CO. | 印度 | 3 | $54.7K | 调味甜水、甜饼干 |
| SOUTHERN STATES BEVERAGES | 美国 | 1 | $19.1K | 其他非酒精饮料 |
| SARA FOOD GROUP SAL (OF FSHORE) | 1 | $14.9K | 其他非酒精饮料 | |
| JENRAD CORP ORATION (PTY) LTD | 1 | $14.3K | 其他单一果蔬汁 | |
| DR NUTRITION | 阿联酋 | 1 | $12.6K | 其他食品制剂、非乙烯塑料袋 |
| Ronas National LLC | 阿曼 | 1 | $9.9K | 甜饼干、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 灌装封口机 | ZHANGJIAGANG LEXSE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $52.9K |
| 2023-10-12 | 其他非酒精饮料 | DR NUTRITION CENTER L L C | 新西兰 | $3 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 调味甜水 | DR NUTRITION | 阿联酋 | $6.4K |
| 2023-12-19 | 调味甜水 | DR NUTRITION | 阿联酋 | $6.2K |
| 2023-11-23 | 其他单一果蔬汁 | GULF INDIA TRADING CO. | 卡塔尔 | $2.3K |
| 2023-11-23 | 其他单一果蔬汁 | GULF INDIA TRADING CO. | 卡塔尔 | $13.5K |
| 2023-11-23 | 其他单一果蔬汁 | GULF INDIA TRADING CO. | 卡塔尔 | $2.3K |
| 2023-09-08 | 其他单一果蔬汁 | GULF INDIA TRADING CO. | 卡塔尔 | $3.7K |
| 2023-09-08 | 其他单一果蔬汁 | GULF INDIA TRADING CO. | 卡塔尔 | $10.9K |
| 2023-09-08 | 其他单一果蔬汁 | GULF INDIA TRADING CO. | 卡塔尔 | $4.1K |
| 2023-08-17 | 其他单一果蔬汁 | JENRAD CORP ORATION (PTY) LTD | — | $2.4K |
| 2023-08-17 | 其他单一果蔬汁 | JENRAD CORP ORATION (PTY) LTD | — | $2.0K |