BCM VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BCM VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109709588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN080A0YQ |
| 成立日期 | 2021-07-16 |
| 联系地址 | A08 khu A, khu đấu giá QSD đất khu đất 3ha, tổ dân phố số 1, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BCM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BCM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +842439963918 |
| 邮箱 | bcmvietnam1@gmail.com |
| 传真 | 02439963918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $599 |
| 2024-06-08 | 变形钢筋 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-08 | 其他钢铁非螺纹件 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-08 | 螺纹螺母 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $281 |
| 2024-06-08 | 变形钢筋 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $853 |
| 2024-06-08 | 非螺纹垫圈 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $57 |
| 2024-06-08 | 变形钢筋 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-06-08 | 螺纹螺母 | HANDAN YIDAO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $417 |