Bach Thanh Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 高吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GạCH MEN BáCH THàNH
101
进口笔数
187
出口笔数
$1.42M
进口金额
$13.58M
出口金额
2024-08-23
最近进口
2024-10-21
最近出口
18
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600643262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3FQ0R4 |
| 成立日期 | 2003-06-24 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠCH MEN BÁCH THÀNH |
| 企业英文名称 | BACH THANH CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02513560809 |
| 邮箱 | info@bachthanhceramic.com |
| 传真 | 02513560105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,483.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.25M |
| 印度尼西亚 | 21 | $155.9K |
| 意大利 | 4 | $7.4K |
| 德国 | 4 | $5.1K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 3 | $990 |
| 瑞士 | 1 | $497 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 65 | $6.07M |
| 马来西亚 | 71 | $4.11M |
| 越南 | 49 | $3.37M |
| 毛里求斯 | 2 | $40.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 38 | $782.8K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.1K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| PT Stepa Wirausaha Adiguna | 印度尼西亚 | 13 | $108.4K | 高岭土、其他粘土 |
| Foshan Wantage Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.9K | 陶瓷包装及农用容器、通信设备零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.9K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Glory Ceramic Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.6K | 高岭土、其他粘土 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.9K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $21.4K | 高岭土 |
| PT Aneka Kaoline Utama | 印度尼西亚 | 3 | $16.6K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| Gruppo Tecnoferrari S.p.A. | 意大利 | 6 | $10.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deco Arts Marketing Inc. | 菲律宾 | 65 | $6.07M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Great Living Home Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 93 | $5.50M | 高吸水率瓷砖、混凝土建筑砖块 |
| Deco Arts Marketing Inc. | 越南 | 17 | $1.55M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Zhen Hua Hung Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $420.6K | 高吸水率瓷砖 |
| Q.D. Flooring Ltd. | 毛里求斯 | 2 | $40.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 其他耐火陶瓷 | FCRI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-08-19 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-08-15 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2024-08-09 | 可玻化搪瓷 | WELLSTAR ASIA LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-08-08 | 高岭土 | PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2024-08-08 | 可玻化搪瓷 | WELLSTAR ASIA LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-08-08 | 可玻化搪瓷 | WELLSTAR ASIA LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-08-08 | 可玻化搪瓷 | WELLSTAR ASIA LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-08-08 | 可玻化搪瓷 | WELLSTAR ASIA LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-07-29 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.9K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 高吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 越南 | $29.8K |
| 2024-10-21 | 高吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 越南 | $11.6K |
| 2024-10-21 | 高吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 越南 | $4.2K |
| 2024-10-07 | 高吸水率瓷砖 | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $4.8K |
| 2024-10-07 | 高吸水率瓷砖 | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $8.7K |
| 2024-10-07 | 高吸水率瓷砖 | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $23.8K |
| 2024-10-07 | 高吸水率瓷砖 | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $9.2K |
| 2024-10-07 | 高吸水率瓷砖 | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $4.2K |
| 2024-10-07 | 高吸水率瓷砖 | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $4.6K |
| 2024-10-07 | 高吸水率瓷砖 | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $4.3K |