An Binh New Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐôNG SơN IDC

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$38.93M
出口金额
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.05M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.53M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $772.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $490.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.23M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.53M · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $772.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $490.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106288395
企查查编码QVNTS2CP2X
成立日期2013-08-22
联系地址Tầng 4 Tòa nhà Song Long, Lô 19/20, C2 Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐÔNG SƠN IDC
企业英文名称DONG SON IDC INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 Tòa nhà Song Long, Lô 19/20, C2 Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话0913409888
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料
252329非白波特兰水泥
252010石膏

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋15$11.78M
越南16$11.01M
孟加拉国10$9.34M
俄罗斯15$5.04M
新加坡2$1.77M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Titans Commodities Pte. Ltd.新加坡13$10.30M水泥熟料
Bulkcor Commodities DMCC阿联酋8$5.90M水泥熟料
Kamchatcement Ltd.俄罗斯14$5.04M非白波特兰水泥、水泥熟料
Union Ventures FZC孟加拉国5$4.94M水泥熟料
Union Ventures Fzc阿联酋3$3.25M水泥熟料、其他液化石油气
Bulkcor Resources FZC阿联酋4$2.87M水泥熟料
Bulkcor Resources FZC越南3$2.27M水泥熟料
Union Ventures FZC越南1$1.33M水泥熟料
Kamchatcement Ltd. Trade Development越南3$1.29M非白波特兰水泥、水泥熟料
OOO Yediniy Center Snabzheniya DV俄罗斯2$4非白波特兰水泥

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-06水泥熟料KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)俄罗斯$287.9K
2024-11-18非白波特兰水泥KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)俄罗斯$490.3K
2024-08-09水泥熟料KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)俄罗斯$506.8K
2024-08-09非白波特兰水泥KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)俄罗斯$266.0K
2024-07-25水泥熟料KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)越南$715.5K
2024-07-25石膏KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)俄罗斯$270.9K
2024-07-24非白波特兰水泥KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)俄罗斯$465.5K
2024-07-05非白波特兰水泥KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)越南$425.9K
2024-07-01非白波特兰水泥KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD)俄罗斯$425.7K
2024-05-24水泥熟料UNION VENTURES FZC越南$1.33M

相关企业 · 同类产品

An Binh New Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →