An Binh New Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐôNG SơN IDC
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$38.93M
出口金额
—
最近进口
2024-12-06
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106288395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS2CP2X |
| 成立日期 | 2013-08-22 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà Song Long, Lô 19/20, C2 Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐÔNG SƠN IDC |
| 企业英文名称 | DONG SON IDC INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà Song Long, Lô 19/20, C2 Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0913409888 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252010 | 石膏 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 15 | $11.78M |
| 越南 | 16 | $11.01M |
| 孟加拉国 | 10 | $9.34M |
| 俄罗斯 | 15 | $5.04M |
| 新加坡 | 2 | $1.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Titans Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $10.30M | 水泥熟料 |
| Bulkcor Commodities DMCC | 阿联酋 | 8 | $5.90M | 水泥熟料 |
| Kamchatcement Ltd. | 俄罗斯 | 14 | $5.04M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Union Ventures FZC | 孟加拉国 | 5 | $4.94M | 水泥熟料 |
| Union Ventures Fzc | 阿联酋 | 3 | $3.25M | 水泥熟料、其他液化石油气 |
| Bulkcor Resources FZC | 阿联酋 | 4 | $2.87M | 水泥熟料 |
| Bulkcor Resources FZC | 越南 | 3 | $2.27M | 水泥熟料 |
| Union Ventures FZC | 越南 | 1 | $1.33M | 水泥熟料 |
| Kamchatcement Ltd. Trade Development | 越南 | 3 | $1.29M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| OOO Yediniy Center Snabzheniya DV | 俄罗斯 | 2 | $4 | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 水泥熟料 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $287.9K |
| 2024-11-18 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $490.3K |
| 2024-08-09 | 水泥熟料 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $506.8K |
| 2024-08-09 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $266.0K |
| 2024-07-25 | 水泥熟料 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 越南 | $715.5K |
| 2024-07-25 | 石膏 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $270.9K |
| 2024-07-24 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $465.5K |
| 2024-07-05 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 越南 | $425.9K |
| 2024-07-01 | 非白波特兰水泥 | KAMCHATCEMENT LTD TRADE DEVELOPMENT (KAMCHATCEMENT LTD) | 俄罗斯 | $425.7K |
| 2024-05-24 | 水泥熟料 | UNION VENTURES FZC | 越南 | $1.33M |