GOLDSTAR INTERNATIONAL JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế GOLDSTAR
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$31.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110458226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX0BCAR |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 15, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GOLDSTAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01-17 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84962641735 |
| 邮箱 | quoctegoldstar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842410 | 灭火器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $31.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-21 | 硬质PVC管 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-21 | 非铜绕组线 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 非铜绕组线 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下插头插座 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $7.8K |