Tri Thien Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非针叶木胶合板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRí THIệN

2
进口笔数
103
出口笔数
$3.0K
进口金额
$2.33M
出口金额
2025-04-16
最近进口
2025-06-02
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.6K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $148.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $148.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108157302
企查查编码QVNJD3GCU4
成立日期2018-02-02
联系地址Số 5 Đội 1, Thôn Địch Trung, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ THIỆN
企业英文名称TRI THIEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Đội 1, Thôn Địch Trung, Xã Liên Minh, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84973193491
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
441292非针叶木胶合板
441291其他热带胶合板
392690其他塑料制品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚14$460.8K
科特迪瓦12$321.7K
南非19$297.8K
以色列7$213.0K
葡萄牙9$195.3K
佛得角6$92.2K
西班牙4$90.6K
拉脱维亚3$73.5K
加拿大2$36.2K
印度2$21.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Permice Pty Ltd中国1$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
2a82724fef0b44eef397e32d83e994961$30

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HTP Global22$462.0K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
Permice Pty Ltd.澳大利亚14$460.8K非针叶木胶合板、热带木胶合板
HTP Global科特迪瓦12$321.7K非针叶木胶合板
HTP Global南非19$297.8K非针叶木胶合板、其他热带胶合板
LS Trade以色列6$195.3K化学粘合玻璃毡、工程木工字梁
HTP Global葡萄牙9$195.3K其他热带胶合板、薄硬木胶合板
HTP Global佛得角6$92.2K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
HTP Global西班牙4$90.6K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
LS Trade Sahar Ltd.拉脱维亚3$73.5K其他热带胶合板、非针叶木胶合板
Permice Pty Ltd加拿大2$36.2K其他塑料制品、其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-16其他钢铁制品PERMICE PTY LTD中国$2.5K
2025-04-16其他塑料制品PERMICE PTY LTD中国$480
2023-07-26丙烯酸乙烯漆CCNSPORT HONG KONG LTD中国$30

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-02其他热带胶合板LS TRADE以色列$31.1K
2025-05-28其他热带胶合板HTP GLOBAL南非$14.7K
2025-05-26其他钢铁制品PERMICE PTY LTD.澳大利亚$2.6K
2025-05-26其他热带胶合板PERMICE PTY LTD加拿大$15.7K
2025-05-26其他热带胶合板PERMICE PTY LTD加拿大$892
2025-05-26其他塑料制品PERMICE PTY LTD加拿大$720
2025-05-07其他热带胶合板HTP GLOBAL葡萄牙$5.6K
2025-05-07其他热带胶合板HTP GLOBAL葡萄牙$5.3K
2025-05-07其他热带胶合板HTP GLOBAL葡萄牙$6.3K
2025-04-21其他热带胶合板HTP GLOBAL南非$3.7K

相关企业 · 同类产品

Tri Thien Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →