Tri Thien Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRí THIệN
2
进口笔数
103
出口笔数
$3.0K
进口金额
$2.33M
出口金额
2025-04-16
最近进口
2025-06-02
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108157302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD3GCU4 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Số 5 Đội 1, Thôn Địch Trung, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRÍ THIỆN |
| 企业英文名称 | TRI THIEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đội 1, Thôn Địch Trung, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84973193491 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 14 | $460.8K |
| 科特迪瓦 | 12 | $321.7K |
| 南非 | 19 | $297.8K |
| 以色列 | 7 | $213.0K |
| 葡萄牙 | 9 | $195.3K |
| 佛得角 | 6 | $92.2K |
| 西班牙 | 4 | $90.6K |
| 拉脱维亚 | 3 | $73.5K |
| 加拿大 | 2 | $36.2K |
| 印度 | 2 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Permice Pty Ltd | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 2a82724fef0b44eef397e32d83e99496 | 1 | $30 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTP Global | 22 | $462.0K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 | |
| Permice Pty Ltd. | 澳大利亚 | 14 | $460.8K | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| HTP Global | 科特迪瓦 | 12 | $321.7K | 非针叶木胶合板 |
| HTP Global | 南非 | 19 | $297.8K | 非针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| LS Trade | 以色列 | 6 | $195.3K | 化学粘合玻璃毡、工程木工字梁 |
| HTP Global | 葡萄牙 | 9 | $195.3K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| HTP Global | 佛得角 | 6 | $92.2K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| HTP Global | 西班牙 | 4 | $90.6K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| LS Trade Sahar Ltd. | 拉脱维亚 | 3 | $73.5K | 其他热带胶合板、非针叶木胶合板 |
| Permice Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $36.2K | 其他塑料制品、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 其他钢铁制品 | PERMICE PTY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-16 | 其他塑料制品 | PERMICE PTY LTD | 中国 | $480 |
| 2023-07-26 | 丙烯酸乙烯漆 | CCNSPORT HONG KONG LTD | 中国 | $30 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他热带胶合板 | LS TRADE | 以色列 | $31.1K |
| 2025-05-28 | 其他热带胶合板 | HTP GLOBAL | 南非 | $14.7K |
| 2025-05-26 | 其他钢铁制品 | PERMICE PTY LTD. | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-05-26 | 其他热带胶合板 | PERMICE PTY LTD | 加拿大 | $15.7K |
| 2025-05-26 | 其他热带胶合板 | PERMICE PTY LTD | 加拿大 | $892 |
| 2025-05-26 | 其他塑料制品 | PERMICE PTY LTD | 加拿大 | $720 |
| 2025-05-07 | 其他热带胶合板 | HTP GLOBAL | 葡萄牙 | $5.6K |
| 2025-05-07 | 其他热带胶合板 | HTP GLOBAL | 葡萄牙 | $5.3K |
| 2025-05-07 | 其他热带胶合板 | HTP GLOBAL | 葡萄牙 | $6.3K |
| 2025-04-21 | 其他热带胶合板 | HTP GLOBAL | 南非 | $3.7K |