Viet Sun Birdnest Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV VIET SUN BIRDNEST

21
进口笔数
42
出口笔数
$505.5K
进口金额
$571.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-09进口 $31.6K · 1 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $72.8K · 4 笔出口 $71.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-01进口 $139.2K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.7K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.5K · 2 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-09进口 $31.6K · 1 笔出口 $87.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $72.8K · 4 笔出口 $71.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-01进口 $139.2K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $46.7K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-08进口 $19.0K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2025-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $61.5K · 2 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $17.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号1602158074
企查查编码QVNKFDFWY3
成立日期2022-03-26
联系地址Thửa số 62, đường tỉnh 943, ấp Hòa Phú, Xã Định Thành, Huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV VIET SUN BIRDNEST
企业英文名称VIET SUN BIRDNEST MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số 62, đường tỉnh 943, ấp Hòa Phú, Xã Định Mỹ, An Giang
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话0903912827
邮箱dung.phan@mtvholdings.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851829未装壳扬声器
440725热带梅兰蒂木
041090其他食用动物品
851890音频设备零件
440922热带成型木材
842230灌装封口机
842240包装机械
851840音频放大器
853649高压继电器
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
041090其他食用动物品
071239干杂蘑菇
220210调味甜水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$294.2K
中国13$150.5K
印度尼西亚3$60.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚31$453.0K
越南11$118.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADWOOD RESOURCES SDN BHD马来西亚6$294.2K热带梅兰蒂木、热带成型木材
Jiashan Horn Electronics Co., Ltd.中国7$99.7K未装壳扬声器、音频设备零件
CV Lignarius Mitra Indonesia印度尼西亚3$60.8K其他食用动物品
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国1$16.0K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Shanghai Nancheng Machinery Co., Ltd.中国1$13.5K机械零件、灌装封口机
Jiaxing Zhenhua Wire & Cable Co., Ltd.中国1$11.5K同轴电缆、绝缘电线
Manhua Electric Co., Ltd.中国2$6.9K其他电气开关、定时开关
Jining Myway Machinery Co., Ltd.中国1$2.9K包装机械、其他功能机器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spring Perth Pty Ltd澳大利亚31$453.0K其他非酒精饮料、其他食用动物品
Spring Perth Pty Ltd越南11$118.2K其他非酒精饮料、其他食用动物品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20高压继电器MANHUA ELECTRIC CO LTD中国$1.1K
2026-02-09音频设备零件JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD中国$2.6K
2026-02-09音频设备零件JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD中国$5.6K
2025-12-13未装壳扬声器JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD中国$12.2K
2025-11-21热带梅兰蒂木ADWOOD RESOURCES SDN BHD马来西亚$31.5K
2025-11-11热带成型木材ADWOOD RESOURCES SDN BHD马来西亚$29.9K
2025-10-25定时开关MANHUA ELECTRIC CO LTD中国$2.7K
2025-10-25定时开关MANHUA ELECTRIC CO LTD中国$1.6K
2025-10-25定时开关MANHUA ELECTRIC CO LTD中国$1.5K
2025-10-07未装壳扬声器JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD中国$6.6K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$4.5K
2026-04-10其他食用动物品SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$23.4K
2026-03-26其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$6.1K
2026-03-26其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$1.8K
2026-03-26其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-03-26其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$1.4K
2025-12-08其他食用动物品SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$11.5K
2025-12-04其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$136
2025-12-04其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$6.2K
2025-11-06其他非酒精饮料SPRING PERTH PTY LTD澳大利亚$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Sun Birdnest Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →