Viet Sun Birdnest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VIET SUN BIRDNEST
21
进口笔数
42
出口笔数
$505.5K
进口金额
$571.2K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-10
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602158074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFDFWY3 |
| 成立日期 | 2022-03-26 |
| 联系地址 | Thửa số 62, đường tỉnh 943, ấp Hòa Phú, Xã Định Thành, Huyện Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIET SUN BIRDNEST |
| 企业英文名称 | VIET SUN BIRDNEST MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 62, đường tỉnh 943, ấp Hòa Phú, Xã Định Mỹ, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0903912827 |
| 邮箱 | dung.phan@mtvholdings.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $294.2K |
| 中国 | 13 | $150.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $60.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 31 | $453.0K |
| 越南 | 11 | $118.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $294.2K | 热带梅兰蒂木、热带成型木材 |
| Jiashan Horn Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.7K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| CV Lignarius Mitra Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $60.8K | 其他食用动物品 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shanghai Nancheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 机械零件、灌装封口机 |
| Jiaxing Zhenhua Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 同轴电缆、绝缘电线 |
| Manhua Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他电气开关、定时开关 |
| Jining Myway Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 包装机械、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Perth Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $453.0K | 其他非酒精饮料、其他食用动物品 |
| Spring Perth Pty Ltd | 越南 | 11 | $118.2K | 其他非酒精饮料、其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 高压继电器 | MANHUA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 音频设备零件 | JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 音频设备零件 | JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-13 | 未装壳扬声器 | JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-11-21 | 热带梅兰蒂木 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $31.5K |
| 2025-11-11 | 热带成型木材 | ADWOOD RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $29.9K |
| 2025-10-25 | 定时开关 | MANHUA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-25 | 定时开关 | MANHUA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-25 | 定时开关 | MANHUA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-07 | 未装壳扬声器 | JIASHAN HORN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 其他食用动物品 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $23.4K |
| 2026-03-26 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-03-26 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 其他食用动物品 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2025-12-04 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $136 |
| 2025-12-04 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-11-06 | 其他非酒精饮料 | SPRING PERTH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |