A&C Plastic Joint Stock Company - Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa A&C - Chi Nhánh Tại Bắc Ninh
9
进口笔数
113
出口笔数
$333.5K
进口金额
$3.63M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102806504-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1NA8F1 |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Khu phố Khương Tự, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA A&C - CHI NHÁNH TẠI BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố Khương Tự, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915509519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 3 | $186.9K |
| 马来西亚 | 4 | $98.1K |
| 中国 | 1 | $43.5K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 50 | $1.60M |
| 以色列 | 32 | $1.20M |
| 新加坡 | 18 | $465.0K |
| 澳大利亚 | 9 | $256.0K |
| 意大利 | 2 | $66.5K |
| 古巴 | 1 | $38.9K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $186.9K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $98.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ruian Kaitai Plastic Machinery Factory | 中国 | 1 | $43.5K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Chemdex Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 聚乙烯袋、人造纤维絮胎 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aktena Specialized Products Co., Ltd. | 希腊 | 37 | $1.21M | 聚乙烯袋、其他塑纺箱盒 |
| Razpol Ltd. | 以色列 | 21 | $823.1K | 非乙烯塑料袋、其他塑纺箱盒 |
| Homerun Asia Pacific Ltd. | 以色列 | 9 | $299.4K | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Chemdex Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $210.0K | 塑料家用制品、聚乙烯袋 |
| Greenpacks Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $190.3K | 聚乙烯袋、塑料包装箱 |
| Binis S.A. | 希腊 | 5 | $153.2K | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
| Alinda Velco S.A. | 希腊 | 5 | $150.1K | 非瓦楞折叠盒、聚乙烯袋 |
| Maxpak Australasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $101.9K | 聚乙烯袋、塑料家用制品 |
| TLC Aged Care Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $79.4K | 非盥洗用皂、聚乙烯袋 |
| Landspect Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $64.6K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-02-24 | 其他橡塑机械 | RUIAN KAITAI PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $43.5K |
| 2025-11-25 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $18.6K |
| 2025-11-03 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $91.1K |
| 2025-06-30 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $19.9K |
| 2025-02-06 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-02-06 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 越南 | $722 |
| 2025-02-06 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 越南 | $61 |
| 2024-12-20 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $42.0K |
| 2024-11-26 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $47.3K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Aktena Specialized Products Co., Ltd. | 希腊 | $35.0K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | CHEMDEX TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | Alinda Velco S.A. | 希腊 | $7.0K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | Alinda Velco S.A. | 希腊 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | Alinda Velco S.A. | 希腊 | $10.5K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | Alinda Velco S.A. | 希腊 | $2.7K |