ANAVIL VIETNAM PRODUCTION CO LTD

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Anavil Việt Nam

1
进口笔数
13
出口笔数
$479
进口金额
$1.8K
出口金额
2023-05-24
最近进口
2023-03-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号1101289284
企查查编码QVN16M0TTF
成立日期2010-05-28
联系地址Số 69 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ANAVIL VIỆT NAM
企业英文名称ANAVIL VIETNAM PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 69 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84723646010
邮箱hoanglongmai@gmail.com
传真+84723640028
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580190其他簇绒织物

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940330木制办公家具
442199其他木制品
940159藤柳座椅
940171金属框架软垫椅
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$479

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国12$1.6K
西班牙1$194

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WUYOU (NINGBO) CO LTD中国1$479其他钢铁制品、泵零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADEO SERVICES法国11$1.6K其他塑料制品、家具配件
Leroy Merlin Spain S.A.西班牙1$194其他木制品
INSTITUT TECHNOLOGIQUE FCBA法国1$45非办公金属家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-24其他簇绒织物WUYOU (NINGBO) CO LTD中国$479

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$26
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$35
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$40
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$24
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$60
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$15
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$40
2023-03-23其他木家具INSTITUT TECHNOLOGIQUE FCBA法国$45
2023-03-23其他木家具ADEO SERVICES法国$35
2023-01-18木制座椅ADEO SERVICES法国$76

相关企业 · 同类产品

ANAVIL VIETNAM PRODUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →