Tran Tien Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN TIếN THịNH
14
进口笔数
2
出口笔数
$832.3K
进口金额
$198.8K
出口金额
2024-08-31
最近进口
2024-12-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310812555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KRJHSN |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Đường D3, Khu công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN TIẾN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915376679 |
| 邮箱 | trantienthinh555@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $546.0K |
| 韩国 | 5 | $286.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $105.3K |
| 中国台湾 | 1 | $93.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $631.3K | 铝废料、不锈钢废料 |
| JSM Metal Recyclers | 中国台湾 | 1 | $56.2K | 铝废料 |
| JEIL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $49.2K | 铝废料、不锈钢废料 |
| INADAY'S BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $48.9K | 铝废料 |
| Jeil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $46.8K | 黄铜带材、未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $198.8K | 未锻轧铝合金、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-31 | 铝废料 | Etree Pte. Ltd. | 中国台湾 | $46.5K |
| 2024-08-30 | 铝废料 | Etree Pte. Ltd. | 中国台湾 | $47.7K |
| 2024-08-23 | 铝废料 | JSM METAL RECYCLERS | 中国台湾 | $56.2K |
| 2024-08-13 | 铝废料 | Etree Pte. Ltd. | 中国台湾 | $101.2K |
| 2024-08-12 | 铝废料 | ETREE PTE. LTD. | 中国台湾 | $100.7K |
| 2024-08-07 | 铝废料 | ETREE PTE. LTD. | 韩国 | $49.4K |
| 2024-08-03 | 铝废料 | ETREE PTE. LTD. | 韩国 | $90.1K |
| 2024-08-01 | 铝废料 | Etree Pte. Ltd. | 中国台湾 | $50.5K |
| 2024-07-30 | 铝废料 | Etree Pte. Ltd. | 韩国 | $48.2K |
| 2024-07-29 | 铝废料 | JEIL INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $46.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 铝废料 | Etree Pte. Ltd. | 韩国 | $105.3K |
| 2024-12-28 | 铝废料 | ETREE PTE. LTD. | 中国台湾 | $93.4K |