Tran Tien Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铝废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRầN TIếN THịNH

14
进口笔数
2
出口笔数
$832.3K
进口金额
$198.8K
出口金额
2024-08-31
最近进口
2024-12-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $542.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $542.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $542.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310812555
企查查编码QVN9KRJHSN
成立日期2011-04-28
联系地址Đường D3, Khu công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRẦN TIẾN THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84915376679
邮箱trantienthinh555@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料

出口

HS 编码产品
760200铝废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$546.0K
韩国5$286.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$105.3K
中国台湾1$93.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Etree Pte. Ltd.新加坡10$631.3K铝废料、不锈钢废料
JSM Metal Recyclers中国台湾1$56.2K铝废料
JEIL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$49.2K铝废料、不锈钢废料
INADAY'S BIOTECH CO LTD中国台湾1$48.9K铝废料
Jeil Industrial Co., Ltd.韩国1$46.8K黄铜带材、未锻轧铝合金

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Etree Pte. Ltd.新加坡2$198.8K未锻轧铝合金、铝废料

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-31铝废料Etree Pte. Ltd.中国台湾$46.5K
2024-08-30铝废料Etree Pte. Ltd.中国台湾$47.7K
2024-08-23铝废料JSM METAL RECYCLERS中国台湾$56.2K
2024-08-13铝废料Etree Pte. Ltd.中国台湾$101.2K
2024-08-12铝废料ETREE PTE. LTD.中国台湾$100.7K
2024-08-07铝废料ETREE PTE. LTD.韩国$49.4K
2024-08-03铝废料ETREE PTE. LTD.韩国$90.1K
2024-08-01铝废料Etree Pte. Ltd.中国台湾$50.5K
2024-07-30铝废料Etree Pte. Ltd.韩国$48.2K
2024-07-29铝废料JEIL INDUSTRIAL CO LTD韩国$46.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-28铝废料Etree Pte. Ltd.韩国$105.3K
2024-12-28铝废料ETREE PTE. LTD.中国台湾$93.4K

相关企业 · 同类产品

Tran Tien Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →