XNK SLC Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK SLC VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$355.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316758953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JEG9UR |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Căn E7, Đường số 10, Khu Verosa Park, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SLC VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn E7, Đường số 10, Khu Verosa Park, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 0913638679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $355.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.8K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Wosai New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Foshan Yuyang Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| Shandong Junyuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 胶粘填料、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |