XNK SLC Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK SLC VIệT NAM

27
进口笔数
0
出口笔数
$355.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316758953
企查查编码QVN8JEG9UR
成立日期2021-03-19
联系地址Căn E7, Đường số 10, Khu Verosa Park, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SLC VIỆT NAM
企业英文名称SLC VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn E7, Đường số 10, Khu Verosa Park, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện
电话0913638679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$355.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Olivia Chemical Industry Co., Ltd.中国7$116.0K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd.中国9$115.8K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Shandong Wosai New Materials Technology Co., Ltd.中国8$86.6K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Foshan Yuyang Imp. & Exp. Corp. Ltd.中国1$20.2K金属框架软垫椅、藤柳家具
Shandong Junyuan New Materials Co., Ltd.中国2$16.7K胶粘填料、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-241kg以下胶粘剂SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-241kg以下胶粘剂SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.2K
2026-04-241kg以下胶粘剂SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K
2026-04-241kg以下胶粘剂SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K
2026-04-011kg以下胶粘剂GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$1.2K
2026-04-011kg以下胶粘剂GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$3.8K
2026-04-011kg以下胶粘剂GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$6.0K
2026-04-011kg以下胶粘剂GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$6.0K
2026-04-011kg以下胶粘剂GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$1.2K
2026-04-011kg以下胶粘剂GUANGDONG OLIVIA CHEMICAL INDUSTRY CO LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

XNK SLC Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →