Tam Thuan Vietnam E-Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử TAM THUậN VIệT NAM
2
进口笔数
35
出口笔数
$6.8K
进口金额
$79.4K
出口金额
2023-03-23
最近进口
2023-05-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301200133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH966FT |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Lô CC03-01B Dự án khu nhà ở công cộng Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TAM THUẬN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CC03-01B Dự án khu nhà ở công cộng Cát Tường New, đường L, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84348614757 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $79.3K |
| 中国 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他活植物、其他离心泵 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $51.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.4K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $6.6K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 其他功能机器 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-23 | 非数控刃磨机 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $434 |
| 2023-03-23 | 非数控磨床 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $52 |
| 2023-03-23 | 非数控磨床 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2023-03-23 | 机床零件及夹具 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $247 |
| 2023-03-23 | 藤柳家具 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $345 |
| 2023-03-23 | 藤柳家具 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $177 |
| 2023-01-12 | 其他功能机器 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-12 | 不锈钢管件 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $477 |
| 2023-01-12 | 非泡沫塑料片 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 其他塑料包装制品 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-05-29 | 数据处理机 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-05-29 | 1000伏以下插头插座 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-05-29 | 非液体温度计 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-05-29 | 乙烯聚合物塑料 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-05-29 | 自动控制仪器 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-05-29 | 1000伏以下插头插座 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-05-29 | 测量仪器 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2023-05-29 | 不锈钢管配件 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2023-05-29 | 其他塑料制品 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |