Tran Nam Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ TRầN NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801216891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FQ1TBD |
| 成立日期 | 2011-10-11 |
| 联系地址 | 185 đường số 01, KDC Diệu Hiền, KV2, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 02923918547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $3.1K |
| 阿联酋 | 1 | $992 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luan Le | 美国 | 4 | $1.8K | 观赏淡水鱼、其他甲壳动物 |
| S AQUA & CAFE | 3 | $1.6K | 观赏淡水鱼、其他甲壳动物 | |
| JJ. AQUATIC IMPORT EXPORT CO.,LTD | 4 | $1.3K | 观赏淡水鱼、其他甲壳动物 | |
| SEAM OASIS LLC | 美国 | 5 | $1.2K | 观赏淡水鱼、其他甲壳动物 |
| Aquatic Wonders Fish & Pets LLC | 阿联酋 | 1 | $992 | 观赏淡水鱼 |
| EKA SARI PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $343 | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| Cheng Chung Li | 中国台湾 | 2 | $279 | 观赏淡水鱼 |
| JAN'S KAMPFFISCH-UND MEERWASSER-SHOP | 1 | $270 | 观赏淡水鱼、其他甲壳动物 | |
| SENDTOYOU | 中国香港 | 1 | $90 | 观赏淡水鱼 |
| Aquarius Avenue | 新加坡 | 1 | $71 | 观赏淡水鱼、301119 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | S AQUA & CAFE | — | $2 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | Aquarius Avenue | — | $50 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | Aquarius Avenue | — | $2 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | Aquarius Avenue | — | $10 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | S AQUA & CAFE | — | $30 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | S AQUA & CAFE | — | $100 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | Aquarius Avenue | — | $5 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | SEAM OASIS LLC | 美国 | $250 |
| 2026-07-29 | 观赏淡水鱼 | SEAM OASIS LLC | 美国 | $2 |
| 2026-07-29 | 其他甲壳动物 | SEAM OASIS LLC | 美国 | $10 |