Khanh Dat Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG KHáNH ĐạT
17
进口笔数
11
出口笔数
$787.1K
进口金额
$210.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-01-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201807308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7B9BHK |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | Thôn 4 (tại nhà ông Vũ Văn Hưng), Xã Hoàng Động, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ THÔNG MINH KHÁNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHANH DAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 320, lô BT3, Khu đô thị công nghiệp VSIP, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84986384999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $787.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $210.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Shengchengxin Industry Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $286.2K | 塔式起重机 |
| Guangxi New Chaoyang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $177.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Nanning Dachao Construction Machinery Equipment Rental Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.4K | 塔式起重机、升降机 |
| Zhangjiagang Shengcheng Xin Industry Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $75.0K | 塔式起重机 |
| ZHANGJIAGANG TIANYUN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $70.0K | 塔式起重机 |
| Shanghai Fulrvital Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 针叶木胶合板、钢铁脚手架支柱 |
| Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $210.9K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG TIANYUN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-03 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG TIANYUN CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-03-27 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG SHENGCHENG XIN INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-03-16 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG SHENGCHENG XIN INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-03-10 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG SHENGCHENG XIN INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2025-11-06 | 针叶木胶合板 | SHANGHAI FULRVITAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-10-22 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG SHENGCHENG XIN INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-09-24 | 塔式起重机 | NANNING DACHAO CONSTRUCTION MACHINERY EQUIPMENT RENTAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-09-17 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG SHENGCHENG XIN INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2025-09-11 | 塔式起重机 | ZHANGJIAGANG SHENGCHENG XIN INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $113 |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-10-04 | 其他钢铁结构体 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |