South Elevator Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THANG MáY MIềN NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$634.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318268880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K4PR50 |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | 48 đường Xuân Thới Thượng 20, ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN ELEVATOR EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 đường Xuân Thới Thượng 20, ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0977723723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $504.5K |
| 日本 | 1 | $93.3K |
| 泰国 | 1 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 7 | $392.5K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.0K | 升降机零件、升降机 |
| Fuji Japan Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $93.3K | 升降机零件、电力控制板 |
| Fuji Elevator Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $36.2K | 升降机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $7.4K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $7.6K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-25 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP ORATION | 中国 | $4.0K |