NYG Co., Ltd. (Vietnam)
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 非在业
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$41.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104134449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPB80E7 |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | Số 3, dãy P18, tập thể Trương Định, ngõ 113 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG NYG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NYG VIET NAM COMMUNITY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, dãy P18, tập thể Trương Định, ngõ 113 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439344022 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $41.4K |
| 美国 | 42 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NYG (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 化纤男衬衫 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-30 | 女式纺织裤 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-30 | 化纤针织服装 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-21 | 化纤男衬衫 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-21 | 女式针织衬衫 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-21 | 男式针织大衣 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-15 | 男式针织大衣 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-15 | MEN'S KNITTED PULLOVER HTS: | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-15 | 化纤男衬衫 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-15 | 化纤男衬衫 | TRAVIS MATHEW LLC | 美国 | $0 |