Viet Star Trading Cleaning Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vệ Sinh Sao Việt

100
进口笔数
4
出口笔数
$1.68M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-06-26
最近出口
28
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.0K · 3 笔出口 $991 · 2 笔2025-10进口 $990 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.4K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2026-07进口 $83.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.0K · 3 笔出口 $991 · 2 笔2025-10进口 $990 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.4K · 3 笔出口 $200 · 1 笔2026-07进口 $83.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304014195
企查查编码QVNH3PN5B3
成立日期2005-10-03
联系地址666/62 Ba Tháng Hai, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VỆ SINH SAO VIỆT
企业英文名称VIET STAR TRADING CLEANING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址666/62 Ba Tháng Hai, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+842838639456
邮箱info@saovietco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
392490塑料家用制品
871680其他车辆
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
401691硫化橡胶地板
392390其他塑料包装制品
871690非机动车零件
400811泡沫橡胶板

出口

HS 编码产品
392350塑料封口件
420292其他塑纺箱盒
732410不锈钢洗涤槽
871680其他车辆
871690非机动车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$719.6K
中国50$446.7K
越南17$180.7K
意大利10$114.0K
泰国33$83.3K
比利时12$74.9K
马来西亚9$46.4K
日本4$5.9K
印度尼西亚1$3.8K
德国9$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马尔代夫3$2.6K
印度1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rubbermaid Commercial Products LLC美国12$505.0K其他车辆、塑料家用制品
Rubbermaid Commercial Products美国12$338.9K塑料家用制品、清洁用布
Newell Brands Products (Shanghai) Co., Ltd.中国8$264.4K清洁用布、扫帚刷子
Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国14$141.6K纸手帕毛巾、卫生纸
Ghibli & Wirbel S.p.A.意大利7$93.5K其他塑料制品、其他吸尘器
Kleen Tex (Thailand) Co., Ltd.泰国21$57.3K硫化橡胶地板、尼龙簇绒地毯
Moerman NV荷兰4$43.2K清洁用布、其他塑料制品
Moerman N.V.比利时4$29.2K扫帚刷子、其他塑料制品
Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利3$20.6K机器刷子部件、其他塑料制品
Rubbermaid Commercial Products LLC中国3$4.1K扫帚刷子、不锈钢家用制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenpath Private Ltd.马尔代夫1$1.6K塑料家用制品、不锈钢洗涤槽
Green Path Pvt. Ltd.印度2$991零售清洁粉剂、其他消毒剂
Shanti Metal Industries印度1$200塑料餐具、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20塑料封口件Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利$2
2026-07-20机器刷子部件Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利$1.4K
2026-07-20焊接钢管Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利$117
2026-07-20乙烯聚合物硬管Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利$607
2026-07-20安全阀Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利$30
2026-07-20塑料家用制品Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利$444
2026-07-20未涂布滤纸Riello Cleaning Machines S.P.A.意大利$4.1K
2026-07-13纸手帕毛巾Kimberly-Clark Thailand Ltd.马来西亚$622
2026-07-13硫化橡胶地板Kleen Tex (Thailand) Co., Ltd.泰国$99
2026-07-13纸手帕毛巾Kimberly-Clark Thailand Ltd.泰国$2.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑纺箱盒Shanti Metal Industries印度$45
2026-06-26其他车辆Shanti Metal Industries印度$100
2026-06-26其他车辆Shanti Metal Industries印度$55
2025-09-27塑料封口件Green Path Pvt. Ltd.马尔代夫$734
2025-09-04非机动车零件Green Path Pvt. Ltd.马尔代夫$257
2023-08-22不锈钢洗涤槽Greenpath Private Ltd.马尔代夫$1.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Star Trading Cleaning Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →