Sustainable Coffee Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Cà PHê BềN VữNG
11
进口笔数
4
出口笔数
$78.0K
进口金额
$385.5K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-03-16
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107732101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC4FJRP |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số 12 - ĐG06 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÀ PHÊ BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | SUSTAINABLE COFFEE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 - ĐG06 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0126 - Trồng cây cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84989107660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 14.902亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $43.0K |
| 中国 | 7 | $34.7K |
| 波兰 | 1 | $131 |
| 瑞士 | 1 | $95 |
| 突尼斯 | 1 | $34 |
| 德国 | 1 | $12 |
| 匈牙利 | 1 | $12 |
| 泰国 | 1 | $6 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $233.3K |
| 越南 | 1 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalla Corte S.r.l. | 意大利 | 5 | $43.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| GMP Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 家用咖啡茶壶、其他家用电动热器 |
| G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.2K | 热饮食品加热设备、燃气热水器 |
| P.R.C.E. Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 工业干燥机 |
| GMP Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.5K | 谷物加工机械 |
| Shanghai Hub International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 滚珠轴承、阀门龙头 |
| LI ZIHAO | 中国 | 1 | $423 | 家用咖啡茶壶 |
| Dalla Corte S.r.l. | 中国 | 1 | $17 | 钢铁螺钉螺栓、其他塑纺箱盒 |
| Dalla Corte S.r.l. | 泰国 | 1 | $6 | 钢铁螺钉螺栓 |
| DALLA CORTE S R L | 中国台湾 | 1 | $1 | 其他金属锁 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7985af335346f418fe9b90ca59aa11e0 | 3 | $352.5K | ||
| 598975da83c82fc3b4753af0acafd596 | 1 | $33.0K |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 谷物加工机械 | G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-02-11 | 谷物加工机械 | G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 谷物加工机械 | G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-02-11 | 谷物加工机械 | G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-11 | 谷物加工机械 | G.M.P. INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-30 | 家用咖啡茶壶 | LI ZIHAO | 中国 | $423 |
| 2025-10-16 | 家用咖啡茶壶 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-16 | 谷物加工机械 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-16 | 谷物加工机械 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-16 | 谷物加工机械 | G M P INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 未焙炒咖啡 | TAR LEONG SDN BHD | — | $119.3K |
| 2025-05-30 | 未焙炒咖啡 | TAR LEONG SDN BHD | 马来西亚 | $64.3K |
| 2025-05-30 | 未焙炒咖啡 | TAR LEONG SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-05-30 | 未焙炒咖啡 | TAR LEONG SDN BHD | 马来西亚 | $112.3K |
| 2025-02-12 | 未焙炒咖啡 | TAR LEONG SDN BHD | 马来西亚 | $39.6K |
| 2025-02-12 | 未焙炒咖啡 | TAR LEONG SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2024-06-06 | 未焙炒咖啡 | LUXICON COFFEE SDN BHD | 越南 | $2.8K |
| 2024-06-06 | 未焙炒咖啡 | LUXICON COFFEE SDN BHD | 越南 | $27.5K |
| 2024-06-06 | 未焙炒咖啡 | LUXICON COFFEE SDN BHD | 越南 | $2.8K |