Yodee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YODEE VIệT NAM
121
进口笔数
3
出口笔数
$2.87M
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315129688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0QD2TB |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Số nhà 42 đường số 10, khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YODEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YODEE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02873071911 |
| 邮箱 | info@yodee.vn |
| 官网 | www.yodee.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 871500 | 婴儿车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $2.48M |
| 中国台湾 | 13 | $184.9K |
| 韩国 | 11 | $150.1K |
| 土耳其 | 3 | $36.7K |
| 爱尔兰 | 4 | $20.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yodee International Co., Ltd. | 中国 | 116 | $2.84M | 其他寝具、塑料餐具 |
| Yodee International Co., Ltd. | 土耳其 | 3 | $36.7K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| DJ International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 其他塑料制品、非塑料眼镜架 |
| NDW Products, Inc. | 加拿大 | 1 | $72 | 其他寝具、化纤床品 |
| 09cc1db74c78eeff0b4c0746cdc66895 | 1 | $8 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | 3 | $13.1K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $897 |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | YODEE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $126 |
| 2026-03-25 | 真空瓶及零件 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $453 |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶医疗用品 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $5 |
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $6 |
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $541 |
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $433 |
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $433 |
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $48 |
| 2026-03-25 | 塑料餐具 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $29 |
| 2026-03-25 | 硫化橡胶医疗用品 | GREATBEE TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $9 |