Trung Hong Plants Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VáN TRUNG HồNG

36
进口笔数
17
出口笔数
$2.41M
进口金额
$603.3K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2024-01-27
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $304.4K · 5 笔出口 $41.8K · 1 笔2023-10进口 $82.7K · 1 笔出口 $130.4K · 2 笔2023-11进口 $219.3K · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-12进口 $178.4K · 2 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-01进口 $171.6K · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $304.4K · 5 笔出口 $41.8K · 1 笔2023-10进口 $82.7K · 1 笔出口 $130.4K · 2 笔2023-11进口 $219.3K · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2023-12进口 $178.4K · 2 笔出口 $95.5K · 2 笔2024-01进口 $171.6K · 2 笔出口 $55.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101969787
企查查编码QVN3SDXJ3U
成立日期2020-11-27
联系地址Lô 2-4-6-8 Đường An Hạ, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÁN TRUNG HỒNG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 8, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84385030008
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392010乙烯聚合物塑料
392061聚碳酸酯塑料片
441520木托盘
480431牛皮纸≤150克

出口

HS 编码产品
392061聚碳酸酯塑料片
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$2.25M
泰国2$78.6K
中国台湾1$48.5K
韩国1$41.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾16$496.5K
加拿大1$106.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenglong Chemical Ltd.中国14$895.6K聚碳酸酯
Ningbo Zhetiesheng Dafeng Chemical Co., Ltd.中国7$628.8K聚碳酸酯
Hainan Changrui International Energy Co., Ltd.中国4$332.9K聚碳酸酯
Ningbo Dafeng Jiangning New Material Technology Co., Ltd.中国2$127.5K聚碳酸酯、马来酸酐
Shanghai Pincheng Plastics Co., Ltd.中国1$86.0K聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材
Highchem (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国2$84.0K肼类化合物、其他环氧化合物
Headline Global Co., Ltd.泰国2$78.6K聚碳酸酯、再生橡胶
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国1$49.1K其他聚醚、聚碳酸酯
FORMOSA IDEMITSU PETROCHEMICAL CORP中国台湾1$48.5K聚碳酸酯、其他塑料包装制品
Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd.新加坡1$42.6K其他聚醚、丙烯腈

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zonenet Manufacturing Corporation菲律宾14$392.7K聚碳酸酯塑料片、其他硫化橡胶制品
USA Industrials加拿大1$106.8K聚碳酸酯塑料片、不锈钢管件
Lim Packed Consumer Goods Trading菲律宾2$103.8K热轧合金钢板、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06聚碳酸酯HAINAN CHANGRUI INTERNATIONAL ENERGY CO LTD中国$77.2K
2025-10-13聚碳酸酯HAINAN CHANGRUI INTERNATIONAL ENERGY CO LTD中国$71.0K
2024-10-23聚碳酸酯HIGHCHEM (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$41.0K
2024-09-13聚碳酸酯HIGHCHEM (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$42.9K
2024-04-26聚碳酸酯SHENGLONG CHEMICAL LTD中国$83.6K
2024-04-26聚碳酸酯SHENGLONG CHEMICAL LTD中国$3.4K
2024-04-02聚碳酸酯HEADLINE GLOBAL CO LTD泰国$39.3K
2024-04-02聚碳酸酯HEADLINE GLOBAL CO LTD泰国$39.3K
2024-03-09聚碳酸酯SHENGLONG CHEMICAL LTD中国$40.6K
2024-01-17聚碳酸酯SHENGLONG CHEMICAL LTD中国$87.8K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-27聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$12.6K
2024-01-27聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$31.2K
2024-01-27聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$8.0K
2024-01-27聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$3.3K
2023-12-23聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$3.2K
2023-12-23聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$10.3K
2023-12-23聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$5.4K
2023-12-23其他硫化橡胶制品ZONENET MFG CORP.菲律宾$659
2023-12-23聚碳酸酯塑料片ZONENET MFG CORP.菲律宾$13.9K
2023-12-22聚碳酸酯塑料片LIM PACKED CONSUMER GOODS TRADING菲律宾$62.0K

相关企业 · 同类产品

Trung Hong Plants Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →