KDA Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KDA

1
进口笔数
265
出口笔数
$54.6K
进口金额
$5.99M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $578.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.4K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 7 笔2026-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $578.0K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.9K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $494.4K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 7 笔2026-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109886354
企查查编码QVNK9THDJK
成立日期2022-01-13
联系地址Số 16A, phố Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FFION
企业英文名称KDA TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 09 - BT2 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84906099960
邮箱kdaketoan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
080261带壳夏威夷果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$54.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特127$3.54M
中国64$1.02M
新加坡26$390.1K
越南14$324.6K
阿联酋11$301.6K
俄罗斯4$109.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHADRINA D.V越南1$54.6K其他香蕉

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sabel International Group General Trading For Food Stuff科威特125$3.50M其他香蕉
Kwek Global Pte. Ltd.新加坡33$488.5K其他香蕉、鲜辣椒/甜椒
Lingxian (Tianjin) International Supply Chain Co., Ltd.中国25$407.0K其他香蕉、803902
Grow Tech FZCO阿联酋11$301.6K其他香蕉、其他椰子
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国24$285.3K其他香蕉、冷冻带骨牛肉块
SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD13$242.4K其他香蕉
Sabel International Group General Trading for Food Stuff越南8$237.1K其他香蕉
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$230.3K其他香蕉、其他鲜果
Dalian Yongying International Trade Co., Ltd.中国8$136.2K其他香蕉、其他鲜果
Shadrina D. V.俄罗斯4$109.1K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他香蕉SHADRINA D.V越南$13.0K
2026-04-02其他香蕉SHADRINA D.V越南$14.3K
2026-04-02其他香蕉SHADRINA D.V越南$13.0K
2026-04-02其他香蕉SHADRINA D.V越南$14.3K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他香蕉SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD—$8.9K
2026-06-18其他香蕉SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD—$8.8K
2026-06-15其他香蕉SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD—$15.9K
2026-06-12其他香蕉Kwek Global Pte. Ltd.—$12.5K
2026-06-10其他香蕉Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-10其他香蕉Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国$963
2026-06-10其他香蕉Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国$891
2026-06-09其他香蕉SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD—$9.7K
2026-06-05其他香蕉SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD—$19.2K
2026-05-30其他香蕉SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD—$30.6K

相关企业 · 同类产品

KDA Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →