KDA Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KDA
1
进口笔数
265
出口笔数
$54.6K
进口金额
$5.99M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109886354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9THDJK |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số 16A, phố Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FFION |
| 企业英文名称 | KDA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09 - BT2 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84906099960 |
| 邮箱 | kdaketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 127 | $3.54M |
| 中国 | 64 | $1.02M |
| 新加坡 | 26 | $390.1K |
| 越南 | 14 | $324.6K |
| 阿联酋 | 11 | $301.6K |
| 俄罗斯 | 4 | $109.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHADRINA D.V | 越南 | 1 | $54.6K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabel International Group General Trading For Food Stuff | 科威特 | 125 | $3.50M | 其他香蕉 |
| Kwek Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $488.5K | 其他香蕉、鲜辣椒/甜椒 |
| Lingxian (Tianjin) International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 25 | $407.0K | 其他香蕉、803902 |
| Grow Tech FZCO | 阿联酋 | 11 | $301.6K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $285.3K | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 13 | $242.4K | 其他香蕉 | |
| Sabel International Group General Trading for Food Stuff | 越南 | 8 | $237.1K | 其他香蕉 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $230.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian Yongying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $136.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shadrina D. V. | 俄罗斯 | 4 | $109.1K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | SHADRINA D.V | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | SHADRINA D.V | 越南 | $14.3K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | SHADRINA D.V | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | SHADRINA D.V | 越南 | $14.3K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他香蕉 | SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $8.9K |
| 2026-06-18 | 其他香蕉 | SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $8.8K |
| 2026-06-15 | 其他香蕉 | SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $15.9K |
| 2026-06-12 | 其他香蕉 | Kwek Global Pte. Ltd. | — | $12.5K |
| 2026-06-10 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-10 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $963 |
| 2026-06-10 | 其他香蕉 | Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $891 |
| 2026-06-09 | 其他香蕉 | SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $9.7K |
| 2026-06-05 | 其他香蕉 | SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $19.2K |
| 2026-05-30 | 其他香蕉 | SHENYANG YISHU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $30.6K |