Vietnam Import Export & Engineering Co., Ltd. ATH
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM ATH
14
进口笔数
0
出口笔数
$411.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317691067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HUMMVP |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 146 đường B, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM ATH |
| 企业英文名称 | ATH VIET NAM IMPORT AND EXPORT AND TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 đường B, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84937356989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $293.8K |
| 印度 | 2 | $83.6K |
| 中国台湾 | 2 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minerva Auto Motors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $83.6K | 柴油机零件、轴承座 |
| Wheel Pros, LLC | 中国 | 1 | $47.6K | 车轮零件、车辆保险杠及零件 |
| Ruian King Filters Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| CQC Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fengcheng Xindongli Turbochargers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 其他气泵、涡轮机零件 |
| Shenzhen Nice Fit Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 其他塑料制品、头戴耳机及耳塞 |
| CHU HUNG OIL SEALS IND CO LTD | 中国台湾 | 2 | $33.7K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Carform Auto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Taizhou Jiuju Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 机械密封件 | FLYING POWER MACHINERY TRADING PTE LTD | 中国 | $846 |
| 2024-12-06 | 机械密封件 | FLYING POWER MACHINERY TRADING PTE LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-06 | 火花点火发动机零件 | FLYING POWER MACHINERY TRADING PTE LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-06 | 火花点火发动机零件 | FLYING POWER MACHINERY TRADING PTE LTD | 中国 | $720 |
| 2024-11-22 | 车用照明信号装置 | CARFORM AUTO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-10-10 | 车轮零件 | WHEEL PROS LLC | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-10 | 车轮零件 | WHEEL PROS LLC | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-10 | 车轮零件 | WHEEL PROS LLC | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-10 | 车轮零件 | WHEEL PROS LLC | 中国 | $3.9K |
| 2024-10-10 | 车轮零件 | WHEEL PROS LLC | 中国 | $5.5K |