Hong Ky Technology & Investment Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Công Nghệ Hồng Kỳ

59
进口笔数
2
出口笔数
$782.0K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-12-27
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $228.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $228.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $975 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106865356
企查查编码QVN2WAMVQU
成立日期2015-05-29
联系地址A36 - TT11, KĐT mới Văn Quán, Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG KỲ
企业英文名称HONG KY TECHNOLOGY AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A36 - TT11, KĐT mới Văn Quán, Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02466567848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
852859非CRT显示器
850440静止变流器
851840音频放大器
854442带接头绝缘电线
854470绝缘电线
392690其他塑料制品
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
851762通信设备
851810麦克风及支架
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$217.7K
中国20$185.5K
中国台湾15$95.5K
美国11$81.2K
德国4$76.2K
韩国16$60.1K
英国6$49.9K
以色列1$12.1K
荷兰2$2.7K
日本1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$9.2K
英国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QNS德国5$310.1K硝酸钾、硝酸钠肥料
Tha International Industry Co., Ltd.越南2$233.1K硝酸类、运输集装箱
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡17$107.4K通信设备、带接头绝缘电线
Seada Technology Ltd.英国10$58.1K非CRT显示器、其他电气设备
YNM Systems, Inc.韩国8$40.6K其他电视摄像机、电力控制板
Tha International Industry Co., Ltd.韩国1$9.7K硝酸铵肥料、其他电视摄像机
RT COM. Co., Ltd.韩国4$5.0K绝缘电线、带接头绝缘电线
Arvanics Corp.日本1$4.2K通信设备、其他自动数据处理部件
LumanTek Co., Ltd.韩国2$1.5K通信设备、通信设备零件
Lindy Business Service (Ningbo) Co., Ltd.中国2$1.4K带接头绝缘电线、8471机器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QNS德国1$9.2K其他自动数据处理部件、静止变流器
Seada Technology Ltd.英国1$1.6K麦克风及支架、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他电视摄像机SEADA TECHNOLOGY LTD英国$780
2025-12-24其他塑料制品LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD中国$20
2025-12-24其他塑料制品LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD中国$70
2025-12-24其他塑料制品LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD中国$83
2025-12-24其他塑料制品LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD中国$75
2025-12-17其他录音设备EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD美国$355
2025-12-17音频放大器EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD中国$510
2025-12-09通信设备SEADA TECHNOLOGY LTD日本$1.2K
2025-11-27非CRT显示器EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD中国台湾$1.6K
2025-11-27通信设备EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD中国台湾$520

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-27麦克风及支架SEADA TECHNOLOGY LTD英国$186
2024-12-27麦克风及支架SEADA TECHNOLOGY LTD英国$90
2024-12-27电力控制板SEADA TECHNOLOGY LTD英国$936
2024-12-27麦克风及支架SEADA TECHNOLOGY LTD英国$360
2023-04-14通信设备QNS韩国$1.4K
2023-04-14其他自动数据处理部件QNS韩国$207
2023-04-14通信设备QNS韩国$7.5K
2023-04-14静止变流器QNS韩国$121

相关企业 · 同类产品

Hong Ky Technology & Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →