Hong Ky Technology & Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Và Công Nghệ Hồng Kỳ
59
进口笔数
2
出口笔数
$782.0K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2024-12-27
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106865356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WAMVQU |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | A36 - TT11, KĐT mới Văn Quán, Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG KỲ |
| 企业英文名称 | HONG KY TECHNOLOGY AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A36 - TT11, KĐT mới Văn Quán, Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466567848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $217.7K |
| 中国 | 20 | $185.5K |
| 中国台湾 | 15 | $95.5K |
| 美国 | 11 | $81.2K |
| 德国 | 4 | $76.2K |
| 韩国 | 16 | $60.1K |
| 英国 | 6 | $49.9K |
| 以色列 | 1 | $12.1K |
| 荷兰 | 2 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $9.2K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QNS | 德国 | 5 | $310.1K | 硝酸钾、硝酸钠肥料 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $233.1K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $107.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Seada Technology Ltd. | 英国 | 10 | $58.1K | 非CRT显示器、其他电气设备 |
| YNM Systems, Inc. | 韩国 | 8 | $40.6K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.7K | 硝酸铵肥料、其他电视摄像机 |
| RT COM. Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $5.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 1 | $4.2K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| LumanTek Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Lindy Business Service (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 带接头绝缘电线、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QNS | 德国 | 1 | $9.2K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| Seada Technology Ltd. | 英国 | 1 | $1.6K | 麦克风及支架、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他电视摄像机 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 英国 | $780 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD | 中国 | $83 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | LINDY (NINGBO) ELECTRONICS LTD | 中国 | $75 |
| 2025-12-17 | 其他录音设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 美国 | $355 |
| 2025-12-17 | 音频放大器 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $510 |
| 2025-12-09 | 通信设备 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 非CRT显示器 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $520 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 麦克风及支架 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 英国 | $186 |
| 2024-12-27 | 麦克风及支架 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 英国 | $90 |
| 2024-12-27 | 电力控制板 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 英国 | $936 |
| 2024-12-27 | 麦克风及支架 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 英国 | $360 |
| 2023-04-14 | 通信设备 | QNS | 韩国 | $1.4K |
| 2023-04-14 | 其他自动数据处理部件 | QNS | 韩国 | $207 |
| 2023-04-14 | 通信设备 | QNS | 韩国 | $7.5K |
| 2023-04-14 | 静止变流器 | QNS | 韩国 | $121 |