BROS Trading (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 化妆刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MậU DịCH BROS (VIệT NAM)
1
进口笔数
380
出口笔数
$17.9K
进口金额
$574.7K
出口金额
2023-05-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317417547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMQE7PJ |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | A3.21, Tầng 3, Khối A, 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẬU DỊCH BROS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BROS TRADING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A3.21, Tầng 3, Khối A, 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ địa lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84856145995 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960330 | 化妆刷 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821210 | 剃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 358 | $562.7K |
| 加拿大 | 22 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zeyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他实验室玻璃器皿、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dollar Tree Distribution, Inc. | 美国 | 355 | $482.7K | 纸质文具、蜡烛 |
| Almar Sales Co. | 越南 | 2 | $44.0K | 其他头饰、发饰 |
| Markwins International Corporation, Inc. | 美国 | 1 | $36.0K | 化妆刷 |
| Dollar Tree Stores Canada Inc. | 加拿大 | 14 | $7.3K | 化妆刷、纸质文具 |
| Dollar Tree Store Canada Inc. | 加拿大 | 6 | $3.4K | 化妆刷、化妆粉扑 |
| Dollar Tree Distribution, Inc. | 加拿大 | 2 | $1.4K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 扫帚刷子 | NINGBO ZEYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-05-29 | 塑料梳子 | NINGBO ZEYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-29 | 非塑料梳子 | NINGBO ZEYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-05-29 | 塑料梳子 | NINGBO ZEYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-29 | 塑料梳子 | NINGBO ZEYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-29 | 非塑料梳子 | NINGBO ZEYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-05-29 | 扫帚刷子 | NINGBO ZEYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 化妆粉扑 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $628 |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $163 |
| 2026-04-21 | 化妆粉扑 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $924 |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $495 |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $648 |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 化妆粉扑 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 化妆刷 | DOLLAR TREE DISTRIBUTION INC | 美国 | $525 |