Nha Ban Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHà BáN HOA
179
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314368034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DECV4D |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | 854/67 Thống Nhất, Tổ 57, KP7, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ BÁN HOA |
| 企业英文名称 | NHA BAN HOA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 854/67 Thống Nhất, Tổ 57, KP7, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 99 | $574.6K |
| 荷兰 | 26 | $245.9K |
| 马来西亚 | 7 | $114.9K |
| 哥伦比亚 | 17 | $36.8K |
| 日本 | 9 | $20.0K |
| 中国 | 9 | $18.6K |
| 南非 | 10 | $11.3K |
| 新西兰 | 1 | $1.7K |
| 肯尼亚 | 1 | $945 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Campanario de Santa Anita Sociedad Civil Comercial e Industrial | 厄瓜多尔 | 31 | $252.0K | 鲜切玫瑰 |
| J. van Vliet Bloemenexport B.V. | 荷兰 | 24 | $231.5K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| EC Blooms S.A.S. | 厄瓜多尔 | 11 | $220.0K | 鲜切玫瑰 |
| Anzen Interflora Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $114.9K | 鲜菊花 |
| HOT INTER TRADING, LLC | 厄瓜多尔 | 20 | $86.8K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| HOT INTER TRADING, LLC | 哥伦比亚 | 17 | $36.8K | 鲜切康乃馨、其他鲜切花 |
| Flower Auction Japan Inc. | 日本 | 9 | $20.0K | 其他鲜切花、鲜菊花 |
| Forever Co., Ltd. | 中国 | 9 | $18.6K | 其他鲜切花、鲜菊花 |
| The Flower Co Pty Ltd | 南非 | 8 | $9.3K | 其他鲜切花 |
| Olimpoflowers Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | 32 | $2.9K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 鲜切玫瑰 | EC BLOOMS S A S | 厄瓜多尔 | $20.0K |
| 2026-06-29 | 鲜切玫瑰 | EL CAMPANARIO DE SANTA ANITA SOCIEDAD CIVIL COMERCIAL E INDUSTRIAL | 厄瓜多尔 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 鲜切玫瑰 | OLIMPOFLOWERS CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $90 |
| 2026-04-29 | 鲜切玫瑰 | EC BLOOMS S A S | 厄瓜多尔 | $20.0K |
| 2026-03-30 | 鲜切玫瑰 | EC BLOOMS S A S | 厄瓜多尔 | $20.0K |
| 2026-03-30 | 鲜切玫瑰 | EL CAMPANARIO DE SANTA ANITA SOCIEDAD CIVIL COMERCIAL E INDUSTRIAL | 厄瓜多尔 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 鲜切玫瑰 | OLIMPOFLOWERS CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $90 |
| 2026-02-26 | 鲜切玫瑰 | EC BLOOMS S A S | 厄瓜多尔 | $20.0K |
| 2026-02-26 | 鲜切玫瑰 | OLIMPOFLOWERS CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $90 |
| 2026-02-26 | 鲜切玫瑰 | EL CAMPANARIO DE SANTA ANITA SOCIEDAD CIVIL COMERCIAL E INDUSTRIAL | 厄瓜多尔 | $8.0K |