My Thinh Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Mỹ Thịnh
72
进口笔数
0
出口笔数
$6.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600306328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFSW947 |
| 成立日期 | 2002-01-18 |
| 联系地址 | 15/76 Vị Hoàng, Phường Vị Hoàng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MỸ THỊNH |
| 企业英文名称 | MY THINH PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15/76 Vị Hoàng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84913561597 |
| 邮箱 | mythinh119@yahoo.com |
| 传真 | 02283637117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 27 | $2.65M |
| 泰国 | 22 | $2.13M |
| 美国 | 17 | $1.59M |
| 中国 | 1 | $222.8K |
| 中国台湾 | 1 | $163.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $81.9K |
| 日本 | 1 | $19.2K |
| 韩国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $2.13M | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | 12 | $1.22M | 初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰 |
| MARUBENI CORP. | 菲律宾 | 10 | $1.10M | 初级形态聚氯乙烯、固态存储设备 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.03M | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Itochu Corporation | 美国 | 4 | $592.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $328.8K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Chemdo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $222.8K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $163.1K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Itochu Corporation | 沙特阿拉伯 | 1 | $50.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| A&B Chemical Corporation | 日本 | 1 | $19.2K | 初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $26.0K |
| 2026-04-22 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $51.9K |
| 2026-04-22 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $51.9K |
| 2026-04-22 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 美国 | $26.0K |
| 2026-03-27 | 初级形态聚氯乙烯 | CHEMDO GROUP CO LTD | 中国 | $222.8K |
| 2026-03-26 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 菲律宾 | $74.0K |
| 2026-03-23 | 其他芳香多元酸 | (BENEFICIARY) | 韩国 | $19.2K |
| 2026-03-20 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $52.6K |
| 2026-03-11 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 菲律宾 | $92.2K |
| 2026-02-09 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $89.3K |