HAI TAN TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HảI TâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$219.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700392337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN008PWFB |
| 成立日期 | 2002-05-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Kim Sơn, Phường Kim Sơn, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HẢI TÂN |
| 企业英文名称 | HAI TAN TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Kim Sơn, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02033674275 |
| 邮箱 | haitankt@gmail.com |
| 传真 | 02033674275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $219.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | 1 | $81.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | 1 | $72.5K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| SHANDONG TRANSTONE TYRE CO LTD | 中国 | 1 | $35.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| SHANDONG XIDA RUBBER TECH CO LTD | 中国 | 1 | $30.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-19 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-19 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-03-19 | 公交卡车轮胎 | HUBEI JINTIAN TYRE CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-12-04 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TRANSTONE TYRE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-04 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG TRANSTONE TYRE CO LTD | 中国 | $21.3K |