Vinagroup Investment Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Vinagroup
54
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105524498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14A5EAH |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Nội, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VINAGROUP |
| 企业英文名称 | VINAGROUP INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84439564112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730630 | 焊接钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $3.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.93M | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| Tianjin Easy Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $499.5K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 12 | $285.9K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $264.9K | 钢铁管线管、钢铁脚手架支柱 |
| Renqiu Dongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.0K | 焊接机零件、天线及发射器 |
| Renqiu Zhuoliang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.7K | 钢铁脚手架支柱、无缝钢管 |
| Nanjing EK Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.2K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销 |
| Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |