Sinetechnique Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT SINETECH
5
进口笔数
0
出口笔数
$121.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108759089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVME3DG |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Số 59A Hà Trì 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG HANA MEDIA |
| 企业英文名称 | SINETECH TECHNIQUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP905, Tầng 9 khối C, Toà nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $121.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yide Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 家用咖啡茶壶、瓦楞纸箱 |
| 09a4a330ce20b86dba5b79155cf41a36 | 1 | $35.6K | ||
| Zhejiang Youjia Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 家用洗碗机、电力控制板 |
| Xi'an JerriStar Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 静止变流器、其他钢铁结构体 |
| Foshan Shunde Midea Washing Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $821 | 家用洗碗机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 家用洗碗机 | ZHEJIANG YOUJIA ELECTRIC APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-08-01 | 家用洗碗机 | ZHEJIANG YOUJIA ELECTRIC APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $125 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $44 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $95 |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | FOSHAN SHUNDE MIDEA WASHING APPLIANCES MFG CO LTD | 中国 | $70 |