Nankang Tyre Vietnam Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI LốP NANKANG VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
- YouTube1
36
进口笔数
1
出口笔数
$778.9K
进口金额
$20
出口金额
2026-02-23
最近进口
2024-05-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110141892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA79115 |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 18, Lô TT6A, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LỐP NANKANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NANKANG TYRE VIETNAM DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, Lô TT6A, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976118594 |
| 邮箱 | congtynankang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $778.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | 36 | $778.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | 1 | $20 | 技术分类天然橡胶、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $468 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $446 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $447 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $473 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $108 |
| 2026-02-23 | 公交卡车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $882 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $365 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $602 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $135 |
| 2026-02-23 | 新汽车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $336 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 公交卡车轮胎 | NANKANG RUBBER TIRE CORP LTD | 中国台湾 | $20 |