TCO Vietnam Trading Investment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI TCO VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$488.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108838982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9PEYSM |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Xóm Quyết Tiến, Thôn 2, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TCO VIET NAM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $488.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $325.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Wenzhou Lichao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.3K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Zhejiang Kangqi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Ruian Yitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-11-21 | 纸容器制造机 | ZHEJIANG KANGQI MACHINERY CO ., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-21 | 纸容器制造机 | ZHEJIANG KANGQI MACHINERY CO ., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-21 | 纸容器制造机 | ZHEJIANG KANGQI MACHINERY CO ., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-11-21 | 造纸机械零件 | ZHEJIANG KANGQI MACHINERY CO ., LTD | 中国 | $1.3K |