Duc Anh Machine Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Cơ GIớI ĐứC ANH
79
进口笔数
0
出口笔数
$7.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314649839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QCNJPU |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | 139A1 Đường số 9, Khu phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ GIỚI ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH MACHINE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139A1 Đường số 9, Khu phố 53, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84977211609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 57 | $4.73M |
| 瑞典 | 37 | $2.25M |
| 中国 | 3 | $156.5K |
| 日本 | 4 | $88.2K |
| 捷克 | 1 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HCK Machinery Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | 45 | $5.39M | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| VNAUS Services & Trade Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $699.7K | 自行式压路机、非电动叉车 |
| HCK Machinery Sales Pty Ltd | 加拿大 | 3 | $483.7K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Australia L & X Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $401.1K | 自行式压路机、冻去骨牛肉 |
| Azza Is Makineleri Deri Tekstil Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 卡塔尔 | 1 | $136.0K | 自行式压路机 |
| Mekong Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $89.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Azza Is Makineleri Deri Tekstil Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $46.3K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $42.7K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $44.1K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $44.1K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $56.2K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $56.2K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 德国 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 自行式压路机 | HCK MACHINERY SALES PTY LTD | 瑞典 | $32.7K |