Sunny Light Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNNY LIGHT
105
进口笔数
0
出口笔数
$177.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314942650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN484AYTG |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Số 186F/7 Đường Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNNY LIGHT |
| 企业英文名称 | SUNNY LIGHT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 186F/7 Đường Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84906758718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 710590 | 宝石粉末 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841382 | 液体提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $69.5K |
| 英国 | 20 | $56.2K |
| 德国 | 14 | $29.8K |
| 新加坡 | 5 | $8.6K |
| 捷克 | 4 | $4.1K |
| 中国 | 12 | $3.6K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $887 |
| 土耳其 | 1 | $716 |
| 新西兰 | 1 | $515 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROMWELL TOOLS LIMITED | 英国 | 9 | $30.6K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Kastilo GmbH | 德国 | 5 | $23.1K | 涂层玻璃纤维布、其他塑料片材 |
| RUSHSERVE LIMITED | 英国 | 11 | $17.5K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| DIEC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $11.7K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| Advanced Tooling Specialists Inc. | 美国 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Generica GmbH | 德国 | 7 | $5.7K | 机械零件、包装机械 |
| Techbelt Ltd. | 英国 | 3 | $4.5K | 纺织传送带、非泡沫塑料片 |
| SEDA HYDRAULIC UG | 德国 | 4 | $4.1K | 液压气压阀门、过滤净化器零件 |
| Forklift Exchange Inc. | 美国 | 4 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Vi Cas Manufacturing Co., Inc. | 美国 | 4 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 离合器联轴器 | HARMAN COMPANY | 美国 | $990 |
| 2026-07-29 | 计量计数器 | Autotech Technologies, L.P. | 美国 | $5.0K |
| 2026-07-21 | 玻璃纤维及毡 | Kastilo GmbH | 德国 | $85 |
| 2026-07-21 | 纺织传送带 | Kastilo GmbH | 德国 | $4.0K |
| 2026-07-14 | 宝石粉末 | CROMWELL TOOLS LIMITED | 英国 | $3.9K |
| 2026-07-14 | 宝石粉末 | CROMWELL TOOLS LIMITED | 英国 | $918 |
| 2026-07-06 | 测量仪器 | Generica GmbH | 德国 | $307 |
| 2026-07-06 | 过滤净化器零件 | HTI FILTRATION | 美国 | $6.5K |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | DIEC Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $135 |
| 2026-06-23 | 硫化橡胶同步带 | DIEC Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $159 |