Vegastar Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SAO VEGA

120
进口笔数
6
出口笔数
$9.47M
进口金额
$134.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
47
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-11进口 $265.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-07进口 $17.7K · 4 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-08进口 $249.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $544.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $419.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $441.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $437.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $381.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $512.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $722.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.6K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $35.6K · 1 笔2023-11进口 $265.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.15M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $123.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 3 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-07进口 $17.7K · 4 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-08进口 $249.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $544.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $136.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $419.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $441.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $437.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $381.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $512.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $722.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.6K · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101069142
企查查编码QVNH6Y9PMD
成立日期2000-11-06
联系地址Số 15 ngõ 104, phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ SAO VEGA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37 Phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842439425628
官网www.vegastar.com.vn
传真02439425629
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
853710电力控制板
851771通信设备零件
850440静止变流器
851769其他通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备
850760锂离子电池
847170存储单元
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851769其他通信设备
851779通信设备零件
852589其他电视摄像机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利11$2.21M
美国19$1.46M
以色列10$1.19M
新加坡2$1.09M
马来西亚8$914.5K
爱尔兰2$513.3K
中国27$393.4K
英国4$383.5K
印度10$296.9K
中国台湾10$233.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$54.2K
意大利2$43.0K
新加坡1$35.6K
澳大利亚1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MJTech International Ltd.新加坡16$2.56M其他通信设备、通信设备零件
MJTECH International Ltd.意大利5$1.67M通信设备零件、通信设备
MJTECH International Ltd.中国23$1.46M通信设备零件、锂离子电池
Sap Electronics Co., Ltd.马来西亚3$709.9K其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备
MJTech International Ltd.以色列4$696.3K通信设备零件、通信设备
MJTech International Ltd.美国11$408.9K通信设备、通信设备零件
MJTech International Ltd.英国2$291.1K通信设备、通信设备零件
Valiant Communications Ltd.印度3$99.5K通信设备、电信仪器
ST Engineering iDirect Inc.美国3$5.6K通信设备、静止变流器
AVL Technologies美国3$4.2K通信设备零件、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MJTECH International Ltd.越南2$54.2K通信设备、通信设备零件
Leonardo S.p.A.意大利2$43.0K非LED电灯装置、飞机零件
Airmarket Logistics Pte. Ltd.新加坡1$35.6K其他电视摄像机
Zetron Australasia Pty Ltd澳大利亚1$1.2K通信设备、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备MJTECH INTERNATIONAL LTD印度$28.7K
2026-04-27通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD英国$22.8K
2026-04-27通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD英国$22.8K
2026-04-27通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD英国$22.8K
2026-04-27通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD英国$22.8K
2026-04-27通信设备MJTECH INTERNATIONAL LTD印度$28.7K
2026-03-18其他通信设备ST Engineering iDirect Inc.马来西亚$5.0K
2026-02-27其他通信设备MJTECH INTERNATIONAL LTD美国$174.2K
2026-02-09通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD澳大利亚$29.6K
2026-01-30带接头绝缘电线MJTECH INTERNATIONAL LTD中国$5.2K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09通信设备LEONARDO SPA意大利$30.6K
2024-07-25电力控制板LEONARDO SPA意大利$12.4K
2024-06-11通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD越南$18.0K
2024-06-11通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD越南$14.2K
2024-06-11通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD越南$5.8K
2024-06-11通信设备零件MJTECH INTERNATIONAL LTD越南$6.0K
2024-06-08通信设备MJTECH INTERNATIONAL LTD越南$6.2K
2024-06-08通信设备MJTECH INTERNATIONAL LTD越南$2.0K
2024-06-08通信设备MJTECH INTERNATIONAL LTD越南$2.0K
2023-10-18其他电视摄像机AIRMARKET LOGISTICS PTE LTD新加坡$35.6K

相关企业 · 同类产品

Vegastar Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →