Vegastar Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SAO VEGA
120
进口笔数
6
出口笔数
$9.47M
进口金额
$134.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
47
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101069142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6Y9PMD |
| 成立日期 | 2000-11-06 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 104, phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ SAO VEGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842439425628 |
| 官网 | www.vegastar.com.vn |
| 传真 | 02439425629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $2.21M |
| 美国 | 19 | $1.46M |
| 以色列 | 10 | $1.19M |
| 新加坡 | 2 | $1.09M |
| 马来西亚 | 8 | $914.5K |
| 爱尔兰 | 2 | $513.3K |
| 中国 | 27 | $393.4K |
| 英国 | 4 | $383.5K |
| 印度 | 10 | $296.9K |
| 中国台湾 | 10 | $233.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $54.2K |
| 意大利 | 2 | $43.0K |
| 新加坡 | 1 | $35.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJTech International Ltd. | 新加坡 | 16 | $2.56M | 其他通信设备、通信设备零件 |
| MJTECH International Ltd. | 意大利 | 5 | $1.67M | 通信设备零件、通信设备 |
| MJTECH International Ltd. | 中国 | 23 | $1.46M | 通信设备零件、锂离子电池 |
| Sap Electronics Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $709.9K | 其他自动数据处理系统、含CPU和I/O的ADP设备 |
| MJTech International Ltd. | 以色列 | 4 | $696.3K | 通信设备零件、通信设备 |
| MJTech International Ltd. | 美国 | 11 | $408.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| MJTech International Ltd. | 英国 | 2 | $291.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Valiant Communications Ltd. | 印度 | 3 | $99.5K | 通信设备、电信仪器 |
| ST Engineering iDirect Inc. | 美国 | 3 | $5.6K | 通信设备、静止变流器 |
| AVL Technologies | 美国 | 3 | $4.2K | 通信设备零件、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJTECH International Ltd. | 越南 | 2 | $54.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Leonardo S.p.A. | 意大利 | 2 | $43.0K | 非LED电灯装置、飞机零件 |
| Airmarket Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.6K | 其他电视摄像机 |
| Zetron Australasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $28.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 英国 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 英国 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 英国 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 英国 | $22.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 印度 | $28.7K |
| 2026-03-18 | 其他通信设备 | ST Engineering iDirect Inc. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-02-27 | 其他通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 美国 | $174.2K |
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 澳大利亚 | $29.6K |
| 2026-01-30 | 带接头绝缘电线 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 通信设备 | LEONARDO SPA | 意大利 | $30.6K |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | LEONARDO SPA | 意大利 | $12.4K |
| 2024-06-11 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $18.0K |
| 2024-06-11 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $14.2K |
| 2024-06-11 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-06-11 | 通信设备零件 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-06-08 | 通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-06-08 | 通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-08 | 通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-18 | 其他电视摄像机 | AIRMARKET LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $35.6K |