Miracle VN Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIRACLE VN

8
进口笔数
51
出口笔数
$192.0K
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450 · 1 笔出口 $90.7K · 2 笔2025-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.3K · 1 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $379.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $509.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $63.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2026-04进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $450 · 1 笔出口 $90.7K · 2 笔2025-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.3K · 1 笔出口 $113.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $379.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $509.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.7K · 1 笔出口 $63.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2026-04进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110215287
企查查编码QVND7PKMP4
成立日期2022-12-26
联系地址Tổ dân phố số 11, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIRACLE VN
企业英文名称MIRACLE VN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Gia Tân, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话+84356415682
邮箱kinhdoanh.mico@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391729其他硬塑料管
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
830242家具配件
761699其他铝制品
741980其他铜制品
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$192.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$1.52M
加拿大2$90.6K
中国香港6$74.6K
中国2$38.2K
越南3$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Hanzhe Electronic Technology Co., Ltd.中国4$131.7K其他塑料制品、塑料灯具零件
YANGZHOU TIANDIYUAN ELECTROMECHANICAL MFG CO., LTD中国1$48.1K其他钢铁制品
HONGKONG WANFU ENTERPRISE LTD中国香港1$11.7K其他铝制品、其他塑料制品
SEMO Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$450其他铜制品
Brome Bird Care Inc.加拿大1$24其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maximum Fasteners, Inc.美国29$1.30M家具配件、其他钢铁制品
Light Shines (HK) Technology Ltd.中国6$316.7K其他铝制品
LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港6$74.6K其他铝制品
03a201bc4d00f06a830e8a81fc5098871$10.8K
Luminary Innovation Technology Ltd.美国1$10.5K其他铝制品、光伏组件
Rockler Companies, Inc.沙特阿拉伯1$6.2K机床零件及夹具、PMMA塑料板材
0c96136cb3b837c6fed137b530b1f4101$1.7K
SEMO Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$850其他铜制品
Brome Bird Care Inc.加拿大1$750商业广告材料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品YANGZHOU TIANDIYUAN ELECTROMECHANICAL MFG CO., LTD中国$24.1K
2026-04-29其他钢铁制品YANGZHOU TIANDIYUAN ELECTROMECHANICAL MFG CO., LTD中国$24.1K
2025-11-03其他铝制品HONGKONG WANFU ENTERPRISE LTD中国$10.5K
2025-11-03其他铝制品HONGKONG WANFU ENTERPRISE LTD中国$1.2K
2025-06-02其他钢铁制品HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2025-06-02钢铁螺钉螺栓HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2025-06-02非螺纹垫圈HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$966
2025-06-02塑料管件HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$252
2025-06-02其他螺纹紧固件HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$55
2025-06-02钢铁螺钉螺栓HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$10

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他铝制品ROCKLER COMPANIES, INC美国$0
2026-03-31其他铝制品LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港$49.0K
2026-03-10其他铝制品LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港$1.7K
2026-03-10其他铝制品LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港$2.3K
2026-02-23其他铝制品LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港$11.3K
2026-01-22其他铝制品LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港$2.9K
2026-01-19其他铝制品LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港$3.0K
2026-01-19其他铝制品LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD中国香港$2.2K
2026-01-16家具配件MAXIMUM FASTENERS INC.美国$7.2K
2026-01-16家具配件MAXIMUM FASTENERS INC.美国$15.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Miracle VN Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →