Miracle VN Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIRACLE VN
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
8
进口笔数
51
出口笔数
$192.0K
进口金额
$1.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-07-08
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110215287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7PKMP4 |
| 成立日期 | 2022-12-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 11, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIRACLE VN |
| 企业英文名称 | MIRACLE VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Tân, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84356415682 |
| 邮箱 | kinhdoanh.mico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $192.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $1.52M |
| 加拿大 | 2 | $90.6K |
| 中国香港 | 6 | $74.6K |
| 中国 | 2 | $38.2K |
| 越南 | 3 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Hanzhe Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.7K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| YANGZHOU TIANDIYUAN ELECTROMECHANICAL MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $48.1K | 其他钢铁制品 |
| HONGKONG WANFU ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 1 | $11.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SEMO Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 其他铜制品 |
| Brome Bird Care Inc. | 加拿大 | 1 | $24 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maximum Fasteners, Inc. | 美国 | 29 | $1.30M | 家具配件、其他钢铁制品 |
| Light Shines (HK) Technology Ltd. | 中国 | 6 | $316.7K | 其他铝制品 |
| LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 6 | $74.6K | 其他铝制品 |
| 03a201bc4d00f06a830e8a81fc509887 | 1 | $10.8K | ||
| Luminary Innovation Technology Ltd. | 美国 | 1 | $10.5K | 其他铝制品、光伏组件 |
| Rockler Companies, Inc. | 沙特阿拉伯 | 1 | $6.2K | 机床零件及夹具、PMMA塑料板材 |
| 0c96136cb3b837c6fed137b530b1f410 | 1 | $1.7K | ||
| SEMO Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 其他铜制品 |
| Brome Bird Care Inc. | 加拿大 | 1 | $750 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU TIANDIYUAN ELECTROMECHANICAL MFG CO., LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YANGZHOU TIANDIYUAN ELECTROMECHANICAL MFG CO., LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-11-03 | 其他铝制品 | HONGKONG WANFU ENTERPRISE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-03 | 其他铝制品 | HONGKONG WANFU ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁制品 | HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-06-02 | 非螺纹垫圈 | HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $966 |
| 2025-06-02 | 塑料管件 | HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-06-02 | 其他螺纹紧固件 | HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HK HANZHE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他铝制品 | ROCKLER COMPANIES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $49.0K |
| 2026-03-10 | 其他铝制品 | LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 其他铝制品 | LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 其他铝制品 | LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-01-19 | 其他铝制品 | LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-01-19 | 其他铝制品 | LUMINARY INNOVATION TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 家具配件 | MAXIMUM FASTENERS INC. | 美国 | $7.2K |
| 2026-01-16 | 家具配件 | MAXIMUM FASTENERS INC. | 美国 | $15.6K |