Octopus Logistics & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC

14
进口笔数
164
出口笔数
$208.5K
进口金额
$2.07M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $70.1K · 4 笔2025-04进口 $43.4K · 2 笔出口 $93.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $40.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.3K · 4 笔出口 $70.1K · 4 笔2025-04进口 $43.4K · 2 笔出口 $93.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $37.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305704307
企查查编码QVN1NT5HRJ
成立日期2008-05-14
联系地址80/54 Lãnh Binh Thăng, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ THƯƠNG MẠI BẠCH TUỘC
企业英文名称OCTOPUS LOGISTICS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址80/54 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842838491670
邮箱admin@octopus.com.vn
传真02838491679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
390690其他丙烯酸聚合物
320210有机合成鞣料
380993皮革染色剂
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
691490其他陶瓷制品
940169木制座椅
940179金属框架座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940370塑料家具
051191不可食水生动物产品
121190药用植物
121300谷物秸秆谷壳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$89.3K
中国4$75.5K
印度2$27.9K
越南1$9.9K
西班牙1$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$1.50M
中国19$216.2K
美国13$103.4K
荷兰3$15.2K
法国1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okubun Shoji Co., Ltd.日本6$89.3K未加工动物产品、镀锌钢丝
4 Plus Pte. Ltd.新加坡2$48.8K其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料
Passo Step Pte. Ltd.新加坡1$23.4K鞣制剂、皮革染色剂
G.G. Organics Exports Pvt. Ltd.印度1$23.0K有机合成鞣料、鞣制剂
Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd.越南1$9.9K其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼
Stahl Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$5.8K皮革染色剂、有机合成鞣料
STAHL INDIA PRIVATE LIMITED印度1$4.9K有机合成鞣料、皮革染色剂
Changrong (HK) Industry Co., Ltd.中国1$3.3K其他塑料制品、玩具模型

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heze Mingyue Supply Chain Co., Ltd.越南24$383.5K未加工动物产品
Shenzhen City Always Happy Trading Co., Ltd.中国10$215.1K未加工动物产品、木制座椅
QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD12$206.9K未加工动物产品、药用植物
Yantai Xinglu Fishery Co., Ltd.越南6$145.7K未加工动物产品
Heze Beiya Supply Chain Co., Ltd.越南10$82.2K未加工动物产品
Shenzhen Youhong Supply Chain Co., Ltd.越南6$77.4K未加工动物产品、其他植物产品
Shenzhen Zhenyushun Trade Co., Ltd.越南5$70.3K未加工动物产品
Champa Ceramics美国9$52.1K其他陶瓷制品
Guangzhou Yueyijun Trading Co., Ltd.越南7$47.4K冷冻鱼杂碎、未加工动物产品
Qingdao Xinshuochang Trade Co., Ltd.越南5$42.2K非食用藻类、未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17有机合成鞣料STAHL INDIA PRIVATE LIMITED印度$4.9K
2025-12-10其他丙烯酸聚合物4 PLUS PTE LTD中国$25.8K
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$833
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$3
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$3
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$3
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$3
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$833
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$833
2025-07-14玩具模型CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD中国$833

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未加工动物产品NINGBO QUICK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$9.8K
2026-04-22未加工动物产品QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$30.2K
2026-03-27其他植物产品QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$24.0K
2026-03-26未加工动物产品QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$9.7K
2026-03-19未加工动物产品QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$26.4K
2026-03-12未加工动物产品QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$9.2K
2026-03-06未加工动物产品QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$8.8K
2026-02-12未加工动物产品QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$28.2K
2026-02-10药用植物QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$23.4K
2026-02-09其他陶瓷制品NORMAC, INC. DBA CHAMPA CERAMICS$5.1K

相关企业 · 同类产品

Octopus Logistics & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →