Octopus Logistics & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN Và THươNG MạI BạCH TUộC
14
进口笔数
164
出口笔数
$208.5K
进口金额
$2.07M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305704307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NT5HRJ |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | 80/54 Lãnh Binh Thăng, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ THƯƠNG MẠI BẠCH TUỘC |
| 企业英文名称 | OCTOPUS LOGISTICS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80/54 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838491670 |
| 邮箱 | admin@octopus.com.vn |
| 传真 | 02838491679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $89.3K |
| 中国 | 4 | $75.5K |
| 印度 | 2 | $27.9K |
| 越南 | 1 | $9.9K |
| 西班牙 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $1.50M |
| 中国 | 19 | $216.2K |
| 美国 | 13 | $103.4K |
| 荷兰 | 3 | $15.2K |
| 法国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okubun Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $89.3K | 未加工动物产品、镀锌钢丝 |
| 4 Plus Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.8K | 其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料 |
| Passo Step Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.4K | 鞣制剂、皮革染色剂 |
| G.G. Organics Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $23.0K | 有机合成鞣料、鞣制剂 |
| Guangzhou Shineva Supply Chain Management Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Stahl Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 皮革染色剂、有机合成鞣料 |
| STAHL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $4.9K | 有机合成鞣料、皮革染色剂 |
| Changrong (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Mingyue Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 24 | $383.5K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen City Always Happy Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $215.1K | 未加工动物产品、木制座椅 |
| QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 12 | $206.9K | 未加工动物产品、药用植物 | |
| Yantai Xinglu Fishery Co., Ltd. | 越南 | 6 | $145.7K | 未加工动物产品 |
| Heze Beiya Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.2K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Youhong Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 6 | $77.4K | 未加工动物产品、其他植物产品 |
| Shenzhen Zhenyushun Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $70.3K | 未加工动物产品 |
| Champa Ceramics | 美国 | 9 | $52.1K | 其他陶瓷制品 |
| Guangzhou Yueyijun Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $47.4K | 冷冻鱼杂碎、未加工动物产品 |
| Qingdao Xinshuochang Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.2K | 非食用藻类、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 有机合成鞣料 | STAHL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2025-12-10 | 其他丙烯酸聚合物 | 4 PLUS PTE LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $833 |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $833 |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $833 |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | CHANGRONG (HK) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $833 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未加工动物产品 | NINGBO QUICK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-22 | 未加工动物产品 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $30.2K |
| 2026-03-27 | 其他植物产品 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $24.0K |
| 2026-03-26 | 未加工动物产品 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $9.7K |
| 2026-03-19 | 未加工动物产品 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $26.4K |
| 2026-03-12 | 未加工动物产品 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $9.2K |
| 2026-03-06 | 未加工动物产品 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $8.8K |
| 2026-02-12 | 未加工动物产品 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $28.2K |
| 2026-02-10 | 药用植物 | QINGDAO LANWEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | — | $23.4K |
| 2026-02-09 | 其他陶瓷制品 | NORMAC, INC. DBA CHAMPA CERAMICS | — | $5.1K |